sleek

/sli:k/
tính từ+ Cách viết khác : (sleeky)
  1. bóng, mượt
  2. mỡ màng béo tốt (, chim...)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khéo, ngọt xớt (lời nói, thái độ)
ngoại động từ
  1. làm cho bóng, làm cho mượt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "sleek"

Từ có nhắc đến "sleek"

sleek
The cat's sleek black fur shone in the sunlight.