sleek

/sli:k/
Học thuật
Thân thiện
sleek

The cat's sleek black fur shone in the sunlight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bóng mượt, trơn láng: Mô tả bề mặt mịn màng, sáng bóng, thường do được chăm sóc kỹ lưỡng hoặc thiết kế trơn tru.
    • Thanh thoát, gọn gàng: Mô tả vẻ ngoài gọn ghẽ, tinh tế được chải chuốt cẩn thận, thường tạo cảm giác sang trọng hoặc hiện đại.
    • Ngọt ngào, khéo léo (thường mang nghĩa không trung thực): Dùng để mô tả lời nói hoặc thái độ quá trơn tru, dễ nghe nhưng có thể giả tạo hoặc xảo quyệt.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm cho bóng mượt, làm cho trơn láng: Hành động chải chuốt, vuốt mượt hoặc đánh bóng một bề mặt nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The cat's sleek fur shone in the sunlight. (Bộ lông bóng mượt của con mèo lấp lánh dưới ánh nắng.)
    • He drove a sleek, black sports car. (Anh ấy lái một chiếc xe thể thao màu đen thanh thoát.)
    • I don't trust his sleek manners. (Tôi không tin tưởng vào thái độ ngọt ngào khéo léo của anh ta.)
  • Ngoại động từ:

    • She sleeked her hair back with gel. ( ấy vuốt mượt tóc ra phía sau bằng gel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sleek and stylish": thanh lịch thời trang, thường dùng để mô tả thiết kế.

    • The new smartphone has a sleek and stylish design. (Chiếc điện thoại thông minh mới thiết kế thanh lịch thời trang.)
  • "Sleek down": làm cho phẳng mượt, thường dùng cho tóc hoặc lông.

    • The rain sleeked down the horse's coat. (Cơn mưa làm cho bộ lông của con ngựa trở nên phẳng mượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleekly (trạng từ): một cách bóng mượt, thanh thoát.

    • The car was sleekly designed. (Chiếc xe được thiết kế một cách thanh thoát.)
  • Sleekness (danh từ): sự bóng mượt, vẻ thanh thoát.

    • The sleekness of the marble floor was impressive. (Độ bóng mượt của sàn đá cẩm thạch thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Glossy: bóng loáng.
  • Smooth: trơn tru, mượt mà.
  • Streamlined: được tinh giản, hình dáng khí động học (nghĩa gần với "sleek" khi mô tả thiết kế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sleek over: làm cho mượt mà, che giấu (một vấn đề) một cách khéo léo.
    • He tried to sleek over the details of the contract. (Anh ta cố gắng che giấu các chi tiết của hợp đồng một cách khéo léo.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sleek" một cách độc lập.)

sleek

The cat's sleek black fur shone in the sunlight.

tính từ+ Cách viết khác : (sleeky)
  1. bóng, mượt
  2. mỡ màng béo tốt (, chim...)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khéo, ngọt xớt (lời nói, thái độ)
ngoại động từ
  1. làm cho bóng, làm cho mượt

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "sleek"

Từ có nhắc đến "sleek"