sleight

/slait/
Học thuật
Thân thiện
sleight

A magician performs a card trick with incredible sleight of hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khéo tay, sự nhanh tay: Khả năng thực hiện các động tác bằng tay một cách khéo léo, nhanh nhẹn chính xác, thường đến mức đánh lừa được thị giác.
    • Mưu mẹo tài tình: Một hành động hoặc thủ thuật khôn ngoan, tinh vi nhằm đạt được mục đích, thường liên quan đến sự lừa dối hoặc xảo quyệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The magician's sleight amazed the entire audience. (Sự khéo tay của ảo thuật gia đã khiến toàn bộ khán giả kinh ngạc.)
    • He won the game not by strength but by sleight. (Anh ta thắng trò chơi không phải bằng sức mạnh bằng mưu mẹo tài tình.)
    • The trick relies on sleight rather than complex machinery. (Trò ảo thuật dựa vào sự khéo tay hơn máy móc phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sleight of hand": thuật khéo tay, ảo thuật bằng tay. Đây cụm từ cố định phổ biến nhất.
    • The pickpocket used sleight of hand to steal the wallet. (Tên móc túi đã dùng thuật khéo tay để lấy trộm chiếc .)
    • The solution to the problem was a diplomatic sleight of hand. (Giải pháp cho vấn đề một màn khéo léo về mặt ngoại giao.) (Nghĩa bóng)
Biến thể từ gần giống
  • Sleightly (phó từ, cổ, hiếm dùng): một cách khéo léo, tinh xảo.
  • Sleighty (tính từ, cổ): khéo léo, tinh ranh.
Từ đồng nghĩa
  • Dexterity: sự khéo léo, tinh xảo (đặc biệt khi dùng tay).
  • Adroitness: sự khéo léo, tài tình.
  • Cunning: sự xảo quyệt, mưu mẹo.
  • Artifice: mưu mẹo, thủ đoạn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "sleight" rất hiếm khi được sử dụng một mình trong tiếng Anh hiện đại. Gần như luôn luôn xuất hiện trong cụm từ cố định "sleight of hand".
  • "Sleight" thường bị nhầm lẫn chính tả với "slight" (nhỏ, nhẹ). Cần phân biệt hai từ này.
sleight

A magician performs a card trick with incredible sleight of hand.

danh từ
  1. sự khéo tay, sự nhay tay
  2. trò lộn sòng
  3. mưu mẹo tài tình

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sleight"