slept
/sli:p/
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ và quá khứ phân từ của 'sleep'):
- Đã ngủ: Hành động đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ của việc nghỉ ngơi với trạng thái vô thức tự nhiên, thường vào ban đêm.
- Đã nghỉ ngơi, đã tĩnh dưỡng: Trạng thái đã nghỉ ngơi hoàn toàn, không hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I slept for eight hours last night. (Tôi đã ngủ tám tiếng đêm qua.)
- She slept soundly despite the noise. (Cô ấy đã ngủ rất say mặc cho tiếng ồn.)
- The baby hasn't slept well all week. (Đứa bé đã không ngủ ngon cả tuần nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have slept": đã ngủ (dùng trong các thì hoàn thành).
- He must have slept through the alarm. (Chắc hẳn anh ta đã ngủ quên không nghe thấy chuông báo thức.)
"slept" trong cấu trúc bị động/trạng thái: được dùng để miêu tả trạng thái đã xảy ra.
- The town slept peacefully under the stars. (Thị trấn đã chìm trong giấc ngủ yên bình dưới bầu trời sao.)
Biến thể và từ liên quan
- Sleep (v, n): ngủ; giấc ngủ (nguyên thể).
- Sleeping (adj, v-ing): đang ngủ; việc ngủ.
- Sleeper (n): người ngủ; toa tàu nằm.
- Sleepy (adj): buồn ngủ.
- Asleep (adj): đang ngủ, đã ngủ.
Từ đồng nghĩa
- Rested: đã nghỉ ngơi.
- Slumbered (văn chương): đã ngủ, đã chợp mắt.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Lưu ý: Các cụm động từ dưới đây sử dụng động từ gốc 'sleep'. 'Slept' là dạng quá khứ/quá khứ phân từ của chúng. - Sleep in: ngủ nướng, ngủ quá giờ thức dậy. - Yesterday was Sunday, so I slept in until 10 a.m. (Hôm qua là Chủ nhật, nên tôi đã ngủ nướng đến 10 giờ sáng.)
Sleep over: ngủ lại (nhà ai đó).
- The children slept over at their grandparents' house. (Bọn trẻ đã ngủ lại ở nhà ông bà.)
Sleep off: ngủ cho hết (say, mệt).
- He slept off his headache. (Anh ấy đã ngủ cho hết cơn đau đầu.)
Thành ngữ liên quan
Let sleeping dogs lie: Đừng chọc gậy bánh xe; đừng gợi lại chuyện đã qua để tránh rắc rối.
- I decided not to mention the old argument and let sleeping dogs lie. (Tôi quyết định không nhắc đến cuộc tranh cãi cũ và để yên mọi chuyện.)
Slept like a log/top: Ngủ say như chết.
- After the long hike, I slept like a log. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi đã ngủ say như chết.)
danh từ
-
giấc ngủ; sự ngủ
-
in one's sleeptrong khi ngủ
-
the sleep of justgiấc ngủ ngon
-
sleep that knows no breakinggiấc ngàn thu
-
broken sleepgiấc ngủ trằn trọc
-
to go to sleepđi ngủ
-
to fall on sleep(từ cổ,nghĩa cổ) đi ngủ; (nghĩa bóng) chết
-
-
sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng
-
sự chết
nội động từ slept
-
ngủ
-
to sleep like a log (top)ngủ say
-
-
ngủ giấc ngàn thu
-
ngủ trọ, ngủ đỗ
-
to sleep at a boarding-housengủ ở nhà trọ
-
-
(+ with) ngủ, ăn nằm (với ai)
-
to sleep aroundăn nằm lang chạ
-
-
nằm yên
-
sword sleeps in scabbardgươm nằm yên trong bao
-
ngoại động từ
-
ngủ (một giấc ngủ)
-
to sleep the sleep of the justngủ một giấc ngủ ngon
-
-
có đủ chỗ ngủ cho
-
this lodging sleeps 50 menchỗ trọ này có đủ chỗ ngủ cho 50 người
-
Idioms
-
to sleep away
ngủ cho qua (ngày giờ)
-
to sleep in nh to live in
(Ê-cốt) ngủ muộn, ngủ quên, ngủ quá giờ
-
to sleep off
ngủ đã sức
-
to sleep on; to sleep upon; to sleep over
gác đến ngày mai
-
let sleeping dogs lie
(xem) dog
-
the top sleeps
con cù quay tít