slip up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Mắc lỗi, phạm sai lầm, đặc biệt một lỗi nhỏ hoặc không cố ý, thường dẫn đến hậu quả không mong muốn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã lỡ lời tiết lộ cái tên.)
  • (Tôi đã mắc lỗi trong bài kiểm tra toán quên nhớ số.)
  • (Nếu bạn lỡ sai sót trong buổi thuyết trình, hãy cứ tiếp tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slip up" + on + danh từ: Mắc lỗi trong một việc cụ thể.
    • He slipped up on the details of the contract. (Anh ấy đã sai sót về các chi tiết của hợp đồng.)
  • "slip up" + with + danh từ: Mắc lỗi khi liên quan đến ai đó hoặc cái đó.
    • The team slipped up with their communication. (Nhóm đã mắc lỗi trong giao tiếp của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Slip-up (danh từ): Sự mắc lỗi, sai sót.
    • It was just a small slip-up, nothing serious. (Đó chỉ một sai sót nhỏ, không nghiêm trọng.)
  • Slipping up (danh động từ): Hành động mắc lỗi.
    • Slipping up once doesn't mean you're a failure. (Mắc lỗi một lần không có nghĩa bạn kẻ thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Make a mistake: mắc lỗi.
  • Err: sai lầm (trang trọng hơn).
  • Blunder: phạm sai lầm nghiêm trọng.
  • Goof up: mắc lỗi (thân mật, thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slip through: lọt qua, thoát qua ( không bị phát hiện).
    • The error slipped through the review process. (Lỗi đã lọt qua quá trình xem xét.)
  • Slip away: lặng lẽ rời đi; trôi qua (thời gian).
    • Time slipped away while we were talking. (Thời gian trôi qua trong lúc chúng tôi nói chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Slip of the tongue: lỡ lời, nói hớ.
    • It was just a slip of the tongue, I didn't mean to offend anyone. (Đó chỉ lỡ lời, tôi không ý xúc phạm ai.)
  • Slip through the cracks: bị bỏ sót, không được chú ý.
    • Some minor issues slipped through the cracks. (Một số vấn đề nhỏ đã bị bỏ sót.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "slip up"