slowpoke

slowpoke

A child is a slowpoke when walking to the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chậm chạp, người ì ạch: "slowpoke" dùng để chỉ một người di chuyển hoặc hành động rất chậm, thường gây khó chịu hoặc trì hoãn cho người khác. Từ này mang tính thân mật, đôi khi chút hài hước hoặc trêu chọc.
dụ sử dụng
  • (Nhanh lên, đồ chậm chạp! Chúng ta sắp muộn rồi.)
  • (Em trai tôi đúng một người chậm chạp khi ăn sáng.)
  • (Đừng ì ạch nữa; chúng ta cần hoàn thành dự án này trước trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call someone a slowpoke": gọi ai đó người chậm chạp nhằm mục đích thúc giục hoặc trêu chọc.

    • The kids called their dad a slowpoke when he was taking too long to get ready. (Bọn trẻ gọi bố chúng người chậm chạp khi ông ấy mất quá nhiều thời gian để chuẩn bị.)
  • "slowpoke" trong ngữ cảnh hài hước: thường được dùng với bạn bè hoặc người thân để tạo không khí vui vẻ.

    • Come on, slowpoke, the movie is about to start! (Nào, đồ rùa, phim sắp bắt đầu rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Slowcoach (danh từ): từ đồng nghĩa trong tiếng Anh-Anh, cũng có nghĩa người chậm chạp.

    • In England, they call a slowpoke a slowcoach. (Ở Anh, họ gọi người chậm chạp "slowcoach".)
  • Slow (tính từ): chậm.

    • He is a slow walker. (Anh ấy người đi bộ chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Laggard: người chậm hơn so với người khác, thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
  • Tortoise: rùa (dùng trong so sánh ẩn dụ để chỉ người chậm).
  • Dawdler: người lề mề, chậm chạp do lười biếng hoặc mất tập trung.
Thành ngữ liên quan
  • Slow as molasses in January: chậm như mật mía vào tháng Giêng (một thành ngữ so sánh cực kỳ chậm chạp).
    • He moves slow as molasses in January; no wonder he's a slowpoke. (Anh ấy di chuyển chậm như mật mía vào tháng Giêng; chẳng trách anh ấy người chậm chạp.)
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hurry up: nhanh lên (thường dùng để thúc giục một slowpoke).
    • Hurry up, slowpoke! (Nhanh lên, đồ chậm chạp!)

Từ gần giống

Từ chứa "slowpoke"