slipslop
/'slipslɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài viết cẩu thả, văn viết kém chất lượng: Chỉ nội dung viết được thực hiện một cách vội vàng, thiếu suy nghĩ, không có giá trị về mặt văn chương hoặc học thuật.
- Thức ăn có nước, canh lõng bõng nước: Chỉ món ăn dạng lỏng, loãng, không đặc, thường được coi là kém hấp dẫn hoặc không ngon.
- Rượu loãng, rượu nhạt: Chỉ đồ uống có cồn bị pha loãng, mất đi hương vị đậm đà ban đầu.
- Chuyện tình cảm uỷ mị, sướt mướt: Chỉ những câu chuyện, tác phẩm văn học hoặc lời nói thể hiện tình cảm một cách quá mức, giả tạo, gây cảm giác khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The article was dismissed as mere slipslop by the critics. (Bài báo đó bị các nhà phê bình coi là chỉ là thứ viết cẩu thả.)
- I don't want that slipslop for dinner; I prefer something solid. (Tôi không muốn món canh lõng bõng đó cho bữa tối; tôi thích thứ gì đó đặc hơn.)
- This beer tastes like slipslop; it's been watered down. (Bia này vị như rượu loãng vậy; nó đã bị pha nước.)
- I can't stand those romantic novels; they're full of sentimental slipslop. (Tôi không chịu nổi những cuốn tiểu thuyết lãng mạn đó; chúng đầy chuyện tình cảm sướt mướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để chỉ phong cách viết hoặc nói: "Slipslop" thường được dùng với nghĩa chê bai, miệt thị để chỉ một phong cách diễn đạt kém cỏi, thiếu nghiêm túc.
- His speech was nothing but emotional slipslop, lacking any substantive argument. (Bài phát biểu của anh ta chẳng qua chỉ là thứ tình cảm sướt mướt, thiếu bất kỳ lập luận thực chất nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Slipshod (adj): cẩu thả, luộm thuộm (thường dùng để mô tả công việc hoặc ngoại hình).
- The work was done in a slipshod manner. (Công việc được thực hiện một cách cẩu thả.)
Từ đồng nghĩa
- Drivel: lời nói nhảm nhí, vô nghĩa.
- Pablum: thức ăn mềm cho trẻ nhỏ; (nghĩa bóng) tư tưởng hoặc văn hóa nghèo nàn, dễ tiêu hóa.
- Sentimentalism: chủ nghĩa tình cảm ủy mị.
- Wishy-washy: loãng, nhạt; (nghĩa bóng) thiếu quyết đoán, không rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
- Slipslop language: ngôn ngữ cẩu thả, không chính xác.
- The document was full of slipslop language and had to be rewritten. (Tài liệu đầy ngôn ngữ cẩu thả và phải được viết lại.)
danh từ
- bài viết cẩu thả
- thức ăn có nước, canh lõng bõng nước
- rượu loãng, rượt nhạt
- chuyện tình cảm uỷ mị sướt mướt