sloop of war
Danh từ: - Tàu chiến nhỏ (sloop of war): Một loại tàu chiến buồm hoặc hơi nước, chỉ có một boong chính để đặt đại bác. Loại tàu này thường nhỏ hơn tàu khu trục (frigate) và được sử dụng cho các nhiệm vụ tuần tra, hộ tống hoặc liên lạc trong hải quân thế kỷ 18-19.
- (Chiếc tàu chiến nhỏ được trang bị 18 khẩu đại bác trên một boong duy nhất.)
- (Trong trận chiến, tàu chiến nhỏ đã giao chiến với tàu khu trục địch dù kích thước nhỏ hơn.)
"to command a sloop of war": chỉ huy một tàu chiến nhỏ.
- Captain Jones was given command of a sloop of war for the Caribbean patrol. (Thuyền trưởng Jones được giao chỉ huy một tàu chiến nhỏ cho nhiệm vụ tuần tra Caribe.)
"sloop of war vs. brig": phân biệt giữa tàu chiến nhỏ và tàu brig (tàu hai cột buồm). Sloop of war thường có cột buồm chính và cột buồm mũi, trong khi brig có hai cột buồm vuông.
Sloop (n): tàu buồm một cột buồm, thường nhỏ hơn sloop of war và không có vũ khí hạng nặng.
- The fisherman sailed a small sloop along the coast. (Ngư dân lái một chiếc tàu buồm nhỏ dọc bờ biển.)
Warship (n): tàu chiến nói chung.
- The navy deployed several warships to the region. (Hải quân triển khai nhiều tàu chiến đến khu vực.)
- Corvette: tàu hộ tống, một loại tàu chiến nhỏ tương tự sloop of war, thường dùng trong hải quân hiện đại.
- Gunboat: tàu pháo, tàu chiến nhỏ trang bị pháo, nhưng thường nhỏ hơn và ít boong hơn sloop of war.
"to sail a sloop of war": lái một tàu chiến nhỏ.
- The crew learned to sail a sloop of war in rough seas. (Thủy thủ đoàn học cách lái một tàu chiến nhỏ trên biển động.)
"to fit out a sloop of war": trang bị một tàu chiến nhỏ.
- The dockyard took three months to fit out the sloop of war. (Xưởng đóng tàu mất ba tháng để trang bị cho tàu chiến nhỏ.)
- "A sloop of war in a storm": tình huống khó khăn, nguy hiểm (ẩn dụ từ việc tàu nhỏ dễ bị tổn thương trong bão).
- He felt like a sloop of war in a storm when facing the board of directors. (Anh ta cảm thấy như một tàu chiến nhỏ trong bão khi đối mặt với hội đồng quản trị.)