slop-basin

/'slɔp,beisn/
Học thuật
Thân thiện
slop-basin

A waiter clears the tea leaves into the slop-basin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chậu đựng nước cặn (ở bàn ăn): Một chiếc bát hoặc chậu nhỏ được đặt trên bàn ăn, dùng để đựng nước trà thừa, trà hoặc nước rửa tay sau khi dùng bữa, đặc biệt phổ biến trong các bữa ăn trang trọng theo kiểu Anh truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After finishing his tea, he poured the dregs into the slop-basin. (Sau khi uống xong trà, ông ấy đổ phần nước cặn vào chậu đựng nước cặn.)
    • The butler quietly replaced the full slop-basin with a clean one. (Người quản gia lặng lẽ thay thế chiếc chậu đựng nước cặn đã đầy bằng một chiếc sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pass the slop-basin": Chuyển chậu đựng nước cặn (cho người khác dùng).
    • During the formal dinner, it was customary to pass the slop-basin around the table. (Trong bữa tối trang trọng, thông lệ chuyển chậu đựng nước cặn quanh bàn.)
Biến thể từ gần giờng
  • Slop bowl (n): Một tên gọi khác cho "slop-basin", cùng chỉ một vật dụng.
    • The antique set included a teapot, cups, and a matching slop bowl. (Bộ đồ cổ bao gồm ấm trà, tách một chiếc bát đựng nước cặn đồng bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Waste bowl: Bát đựng đồ thừa.
  • Dregs cup: Tách đựng cặn.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các phong tục ăn uống trang trọng, cổ điển của Anh. Trong đời sống hiện đại, vật dụng này ít phổ biến hơn.
slop-basin

A waiter clears the tea leaves into the slop-basin.

danh từ
  1. chậu đựng nước cặn (ở bàn ăn)