slothfulness
/'slouθfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính lười biếng, sự uể oải: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không muốn làm việc, không muốn nỗ lực hoặc hoạt động; sự thiếu năng lượng và nhiệt tình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His slothfulness prevented him from finishing the project on time. (Tính lười biếng của anh ta đã ngăn cản việc hoàn thành dự án đúng hạn.)
- The manager warned the employee about his slothfulness at work. (Người quản lý đã cảnh báo nhân viên về sự uể oải của anh ta tại nơi làm việc.)
- Overcoming slothfulness is the first step to achieving your goals. (Vượt qua sự lười biếng là bước đầu tiên để đạt được mục tiêu của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a state of slothfulness": một trạng thái lười biếng.
- After the holidays, he fell into a state of slothfulness. (Sau kỳ nghỉ, anh ta rơi vào một trạng thái lười biếng.)
"to accuse someone of slothfulness": buộc tội ai đó về sự lười biếng.
- The teacher accused the student of slothfulness for not doing his homework. (Giáo viên buộc tội học sinh về sự lười biếng vì đã không làm bài tập về nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Slothful (tính từ): lười biếng, uể oải.
- He was fired for being a slothful worker. (Anh ta bị sa thải vì là một công nhân lười biếng.)
Sloth (danh từ): con lười (động vật); sự lười biếng (nghĩa cũ, ít dùng hơn "slothfulness").
- The sloth moves very slowly. (Con lười di chuyển rất chậm.)
Từ đồng nghĩa
- Laziness: sự lười biếng.
- Idleness: sự nhàn rỗi, lười nhác.
- Indolence: tính lười biếng, thụ động.
Từ trái nghĩa
- Diligence: sự siêng năng, cần cù.
- Industriousness: tính chăm chỉ.
- Zeal: sự nhiệt tình, hăng hái.
Thành ngữ liên quan
- Slothfulness is the mother of poverty: (Thành ngữ, nghĩa đen: Sự lười biếng là mẹ của sự nghèo khó) - Lười biếng sẽ dẫn đến nghèo khó.
- Remember, slothfulness is the mother of poverty, so work hard. (Hãy nhớ rằng, lười biếng sinh ra nghèo đói, vì vậy hãy làm việc chăm chỉ.)
danh từ
- tính lười biếng, tính uể oải