sloth

/slouθ/
Học thuật
Thân thiện
sloth

A sloth hangs from a tree branch in the rainforest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lười biếng, sự uể oải: Trạng thái không muốn làm việc hoặc hoạt động; sự thiếu năng lượng nhiệt huyết.
    • Sự chậm chạp, sự chậm trễ: Tốc độ hành động hoặc phản ứng rất chậm.
    • (Động vật học) Con lười: Một loài động vật sống trên cây, di chuyển rất chậm, nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đới Trung Nam Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (sự lười biếng):
    • His sloth prevented him from finishing the project on time. (Sự lười biếng của anh ta đã ngăn cản anh ta hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Danh từ (sự chậm chạp):
    • The sloth of the bureaucratic process was frustrating. (Sự chậm chạp của quy trình hành chính thật đáng thất vọng.)
  • Danh từ (động vật):
    • We saw a sloth hanging upside down from a tree branch. (Chúng tôi nhìn thấy một con lười đang treo ngược mình trên cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deadly sin of sloth": Một trong bảy tội lỗi chết người trong Kitô giáo, tượng trưng cho sự lười biếng tinh thần thể xác, thờ ơ với nghĩa vụ thiếu nhiệt huyết.
    • In medieval teachings, sloth was considered a serious spiritual failing. (Trong các giáo thời trung cổ, sự lười biếng được coi một thất bại tâm linh nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Slothful (tính từ): Lười biếng, uể oải.
    • He was fired for being slothful and unproductive. (Anh ta bị sa thải lười biếng không hiệu quả.)
  • Slothfully (trạng từ): Một cách lười biếng.
    • He moved slothfully towards the door. (Anh ta di chuyển một cách lười biếng về phía cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Laziness (n): Sự lười biếng.
  • Idleness (n): Sự nhàn rỗi, không làm gì.
  • Indolence (n): Tính lười biếng, thích nhàn hạ.
  • Lethargy (n): Sự uể oải, thờ ơ.
Từ trái nghĩa
  • Diligence (n): Sự siêng năng, cần cù.
  • Industry (n): Sự chăm chỉ.
  • Zeal (n): Lòng nhiệt huyết, hăng hái.
sloth

A sloth hangs from a tree branch in the rainforest.

danh từ
  1. sự lười biếng, sự uể oải
  2. sự chậm chạp, sự chậm trễ
  3. (động vật học) con lười