sloughing

Định nghĩa

Danh từ: - Quá trình rụng, lột bỏ: "sloughing" chỉ hành động hoặc quá trình một vật đó được loại bỏ hoặc rụng đi một cách tự nhiên, thường dùng trong sinh học hoặc y học.

dụ sử dụng
  • (Quá trình lột da của con rắn xảy ra vài lần trong năm.)
  • (Sự rụng các tế bào chết một phần bình thường của quá trình tái tạo da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sloughing in medicine: trong y học, "sloughing" còn chỉ việc loại bỏ chết hoặc hoại tử khỏi vết thương.

    • The doctor performed debridement to promote sloughing of necrotic tissue. (Bác sĩ thực hiện cắt lọc để thúc đẩy quá trình loại bỏ hoại tử.)
  • Sloughing in ecology: trong sinh thái học, "sloughing" chỉ sự rụng lông, , hoặc vỏ cây.

    • The sloughing of tree bark helps protect against pests. (Sự bong tróc vỏ cây giúp bảo vệ khỏi sâu bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Slough (danh từ): vùng đầm lầy, hoặc lớp da chết bị rụng.

    • The alligator lives in a muddy slough. (Con cá sấu sống trong một vùng đầm lầy bùn lầy.)
  • Slough off (động từ cụm): tự rụng, tự loại bỏ.

    • The lizard sloughed off its tail to escape the predator. (Con thằn lằn tự rụng đuôi để thoát khỏi kẻ săn mồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Shedding: sự rụng, sự lột bỏ.
  • Desquamation: sự bong tróc (thường dùng trong y học, chỉ sự bong vảy da).
  • Molting: sự lột xác (dùng cho động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slough away: rụng dần, biến mất dần.
    • The old paint sloughed away due to weather exposure. (Lớp sơn bong tróc dần do tiếp xúc với thời tiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Slough of despond: vũng lầy tuyệt vọng (thành ngữ văn học, bắt nguồn từ của John Bunyan, chỉ trạng thái chán nản, tuyệt vọng sâu sắc).
    • After losing his job, he fell into a slough of despond. (Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào vũng lầy tuyệt vọng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sloughing
The snake is sloughing its old skin.