solving

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giải quyết, việc tìm ra giải pháp: "solving" chỉ hành động hoặc quá trình tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp cho một vấn đề, bài toán hoặc tình huống khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The solving of this equation took me an hour. (Việc giải phương trình này đã mất tôi một giờ.)
    • Her solving of the complex issue impressed everyone. (Sự giải quyết vấn đề phức tạp của ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "problem-solving": giải quyết vấn đề (một kỹ năng quan trọng).

    • Problem-solving is a key skill in the workplace. (Giải quyết vấn đề một kỹ năng quan trọng tại nơi làm việc.)
  • "solving a mystery": giải mã một bí ẩn.

    • The detective focused on solving the mystery of the missing painting. (Thám tử tập trung vào việc giải mã bí ẩn về bức tranh mất tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Solve (động từ): giải quyết.

    • She can solve any math problem. ( ấy có thể giải bất kỳ bài toán nào.)
  • Unsolved (tính từ): chưa được giải quyết.

    • The case remains unsolved. (Vụ án vẫn chưa được giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Resolution: sự giải quyết (thường dùng cho vấn đề phức tạp).

    • The resolution of the conflict took weeks. (Việc giải quyết xung đột mất nhiều tuần.)
  • Solution: giải pháp (danh từ chỉ kết quả của việc giải quyết).

    • We found a solution to the problem. (Chúng tôi đã tìm ra giải pháp cho vấn đề.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Solve for: giải tìm (trong toán học).

    • Solve for x in the equation. (Giải tìm x trong phương trình.)
  • Work out: giải quyết (thường dùng không chính thức).

    • We need to work out this issue. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.)
Thành ngữ liên quan
  • To get to the bottom of something: tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.

    • The journalist tried to get to the bottom of the scandal. (Nhà báo đã cố gắng tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vụ bê bối.)
  • To crack a nut: giải quyết một vấn đề khó (thường dùng với "a hard nut to crack").

    • This puzzle is a hard nut to crack. (Câu đố này rất khó giải.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "solving"

solving
A student is solving a math problem on a whiteboard.