sloughy
/'slaui/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều bùn, bùn lầy, lầy lội: Mô tả địa hình hoặc bề mặt đất mềm, ướt, đầy bùn và nước đọng, thường khó đi lại.
- (Thuộc về) Da lột; giống như da lột (của rắn): Có đặc điểm liên quan đến hoặc giống lớp da bong ra.
- (Y học) Có vảy kết; có vết mục, có mảng mục: Mô tả vết thương hoặc vùng da có chứa mô chết đang bong ra, tạo thành một lớp vảy hoặc mảng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the heavy rain, the path to the cabin became sloughy and almost impassable. (Sau trận mưa lớn, con đường đến căn nhà gỗ trở nên lầy lội và gần như không thể đi qua được.)
- The sloughy skin of the snake was left on the rock. (Lớp da lột của con rắn được để lại trên tảng đá.)
- The nurse carefully cleaned the sloughy tissue from the patient's wound. (Y tá cẩn thận làm sạch mảng mô chết từ vết thương của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
Mô tả cảnh quan: Thường dùng trong văn tả cảnh để mô tả vùng đất trũng, ẩm ướt và đầy bùn.
- They avoided the sloughy edges of the pond where the footing was unsure. (Họ tránh xa những bờ lầy của cái ao nơi mặt đất không vững chắc.)
Trong y học: Thuật ngữ chuyên môn mô tả tình trạng của vết thương hoặc vết loét.
- The treatment aims to remove the sloughy material to promote healing. (Việc điều trị nhằm loại bỏ mô hoại tử để thúc đẩy quá trình lành thương.)
Biến thể và từ gần giống
Slough (danh từ): Vùng đất lầy lội; lớp da lột; mô chết trên vết thương.
- The wagon got stuck in a deep slough. (Chiếc xe ngựa bị mắc kẹt trong một vũng lầy sâu.)
Marshy (tính từ): Có đầm lầy, ẩm ướt.
- Boggy (tính từ): Lún sâu, đầy bùn lầy.
- Necrotic (tính từ, y học): (Thuộc về) hoại tử, mô chết.
Từ đồng nghĩa
- Muddy: Đầy bùn.
- Swampy: Như đầm lầy.
- Quaggy: Lún, mềm và lầy lội.
- Soggy: Ướt sũng, nhão nhoét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sloughy")
tính từ
- nhiều bùn, bùn lầy nước đọng
- (thuộc) da lột; như da lột (của rắn)
- (y học) có vảy kết; có vết mục, có mảng mục; như vảy kết; như vết mục, như mảng mục