slough

/slau/
Học thuật
Thân thiện
slough

A snake sloughs its old skin as it grows.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vũng bùn, chỗ bùn lầy: Một vùng đất ẩm ướt, lầy lội thường trũng nước.
    • Xác lột, da lột: Lớp da hoặc vỏ bên ngoài bị động vật (như rắn) lột bỏ.
    • (Y học) hoại tử: Phần chết trên cơ thể sống, thường do nhiễm trùng hoặc thiếu máu nuôi.
  2. Động từ:

    • Lột (da, xác): Hành động rụng hoặc loại bỏ lớp phủ bên ngoài một cách tự nhiên.
    • Vứt bỏ, loại bỏ: Từ bỏ một cái đó không còn cần thiết hoặc không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The tractor got stuck in a deep slough. (Chiếc máy kéo bị mắc kẹt trong một vũng bùn sâu.)
    • We found a snake's slough near the rocks. (Chúng tôi tìm thấy xác lột của một con rắn gần những tảng đá.)
    • The doctor removed the slough from the wound. (Bác sĩ đã loại bỏ hoại tử khỏi vết thương.)
  • Động từ:

    • Snakes slough their skin several times a year. (Rắn lột da vài lần một năm.)
    • He decided to slough off his pessimistic attitude. (Anh ấy quyết định vứt bỏ thái độ bi quan của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Slough of Despond": Một cụm từ mang tính văn học, xuất phát từ tác phẩm "The Pilgrim's Progress", dùng để miêu tả trạng thái tuyệt vọng sâu sắc hoặc sự sa đọa về tinh thần.

    • After losing his job, he fell into a slough of despond. (Sau khi mất việc, anh ta rơi vào vũng lầy của sự tuyệt vọng.)
  • "to slough over": (Ít dùng) Xem nhẹ hoặc lướt qua một vấn đề.

    • He tended to slough over the details. (Anh ta xu hướng xem nhẹ các chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Sloughy (tính từ): Đầy bùn lầy, tính chất của bùn lầy.
  • Slew (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "slough" với nghĩa vũng bùn.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vũng bùn): Bog, marsh, quagmire, mire.
  • Danh từ (xác lột): Cast-off, exuviae, molt.
  • Động từ (lột): Shed, molt, cast off.
  • Động từ (vứt bỏ): Discard, jettison, abandon, shed.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slough off: Vứt bỏ, loại bỏ (một thứ đó không mong muốn như thói quen, cảm xúc, trách nhiệm).
    • She is trying to slough off her old fears. ( ấy đang cố gắng vứt bỏ những nỗi sợ .)
    • The company sloughed off its unprofitable division. (Công ty đã loại bỏ bộ phận không sinh lời của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "slough" một cách độc lập. Cụm từ "the Slough of Despond" như đã nêutrên được coi một thành ngữ văn học cố định.
slough

A snake sloughs its old skin as it grows.

danh từ
  1. vũng bùn, chỗ bùn lầy, bãi lầy ((cũng) slew)
  2. sự sa đoạ
  3. sự thất vọng

Idioms

  • the Slough of Despond
    sự sa đoạ vào vòng tội lỗi
danh từ
  1. xác rắn lột
  2. (y học) vảy kết; vết mục, mảng mục
  3. (nghĩa bóng) thói xấu đã bỏ được
nội động từ
  1. lột da
  2. (y học) ((thường) + off, away) tróc ra (vảy kết; vết mục, mảng mục)
ngoại động từ
  1. lột (da, xác...)
    • snake sloughs its skin
      rắn lột xác
  2. ((thường) + off, away) bỏ, vứt bỏ
    • to slough [off] a bad habit
      bỏ một thói xấu
  3. (đánh bài) chui (một quân bài xấu)

Từ gần giống

Từ chứa "slough"