slovenliness

/'slʌvnlinis/
Học thuật
Thân thiện
slovenliness

A student's desk shows the slovenliness of his study habits.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhếch nhác, vẻ lôi thôi lếch thếch: Chỉ tình trạng ăn mặc, xuất hiện không gọn gàng, sạch sẽ, thể hiện sự thiếu chăm chút.
    • Tính cẩu thả, sự luộm thuộm: Chỉ phẩm chất hoặc thói quen làm việc, sinh hoạt một cách thiếu ngăn nắp, tỉ mỉ tinh thần trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His slovenliness was evident from his wrinkled clothes and uncombed hair. (Sự nhếch nhác của anh ta thể hiện qua quần áo nhàu nát mái tóc không chải.)
    • The manager criticized the report for its slovenliness and numerous errors. (Người quản lý chỉ trích báo cáo sự cẩu thả nhiều lỗi sai.)
    • She was frustrated by the slovenliness of her roommate, who left dishes in the sink for days. ( ấy bực mình tính luộm thuộm của bạn cùng phòng, người để bát đĩa trong bồn rửa nhiều ngày liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of slovenliness": Một tình trạng nhếch nhác/cẩu thả.
    • The abandoned house had fallen into a state of complete slovenliness. (Ngôi nhà bỏ hoang đã rơi vào tình trạng nhếch nhác hoàn toàn.)
  • "Intellectual slovenliness": Sự cẩu thả trong tư duy (ẩn dụ).
    • The philosopher warned against intellectual slovenliness in forming arguments. (Nhà triết học cảnh báo chống lại sự cẩu thả trong tư duy khi xây dựng lập luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Slovenly (tính từ): Nhếch nhác, cẩu thả.
    • He had a slovenly appearance. (Anh ta có vẻ ngoài nhếch nhác.)
    • Slovenly work habits will not be tolerated. (Những thói quen làm việc cẩu thả sẽ không được dung thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Untidiness (n): Sự không gọn gàng, sự lộn xộn.
  • Sloppiness (n): Sự cẩu thả, sự qua loa (có thể chỉ công việc hoặc ngoại hình).
  • Negligence (n): Sự cẩu thả, sự sao lãng (nhấn mạnh đến thiếu sự quan tâm đúng mức).
Từ trái nghĩa
  • Neatness (n): Sự gọn gàng, ngăn nắp.
  • Tidiness (n): Sự ngăn nắp, sạch sẽ.
  • Meticulousness (n): Tính tỉ mỉ, cẩn thận.
Thành ngữ liên quan
  • "To descend into slovenliness": Trở nên nhếch nhác/cẩu thả (thường do thói quen hoặc hoàn cảnh).
    • After losing his job, he began to descend into slovenliness. (Sau khi mất việc, anh ta bắt đầu trở nên nhếch nhác.)
slovenliness

A student's desk shows the slovenliness of his study habits.

danh từ
  1. vẻ nhếch nhác; cách ăn mặc lôi thôi lếch thếch
  2. tính lười biếng cẩu thả; tính luộm thuộm

Từ đồng nghĩa