sloppiness

/'slɔpinis/
danh từ
  1. sự lõng bõng
  2. sự ướt át bẩn thỉu
  3. tính chất tuỳ tiện; tính luộm thuộm
  4. tính chất uỷ mị (tình cảm); tình cảm uỷ mị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

sloppiness
The child's sloppiness was evident in the messy room.