slow-moving
/'slou,mu:viɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chuyển động chậm: Dùng để mô tả một vật thể hoặc sinh vật di chuyển với tốc độ thấp.
- Tiến triển chậm: Dùng để mô tả một quá trình, sự việc hoặc tình huống phát triển hoặc thay đổi rất chậm.
- Bán ra chậm (hàng hóa): Dùng trong thương mại để chỉ sản phẩm có tốc độ tiêu thụ thấp, không bán chạy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The slow-moving turtle crossed the road. (Con rùa chuyển động chậm băng qua đường.)
- The investigation is a slow-moving process. (Cuộc điều tra là một quá trình tiến triển chậm.)
- These items are slow-moving stock in our warehouse. (Những mặt hàng này là hàng tồn kho bán ra chậm trong kho của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"slow-moving bureaucracy": bộ máy hành chính cồng kềnh, chậm chạp.
- Dealing with the slow-moving bureaucracy can be frustrating. (Việc đối mặt với bộ máy hành chính chậm chạp có thể rất bực bội.)
"slow-moving traffic": giao thông ùn tắc, di chuyển chậm.
- We were stuck in slow-moving traffic for hours. (Chúng tôi bị kẹt trong dòng giao thông di chuyển chậm hàng giờ liền.)
Biến thể và từ gần giống
Slow-paced (adj): có nhịp độ chậm.
- He prefers a slow-paced lifestyle in the countryside. (Anh ấy thích lối sống có nhịp độ chậm ở nông thôn.)
Sluggish (adj): ì ạch, chậm chạp, uể oải.
- The economy has been sluggish this quarter. (Nền kinh tế đã rất ì ạch trong quý này.)
Từ đồng nghĩa
- Leisurely: thong thả, không vội vàng.
- Gradual: dần dần, từ từ (thường chỉ sự thay đổi).
- Unhurried: không vội vã, thong thả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm tính từ 'slow-moving'. Các khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng động từ như 'to slow down' - chậm lại.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'slow-moving' một cách cố định.)
tính từ
- chuyển động chậm; tiến triển chậm
- bán ra chậm (hàng hoá...)