slowworm

slowworm

A gardener carefully moves a slowworm to a safer spot in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Thằn lằn giun châu Âu: "slowworm" một loài thằn lằn nhỏ, không chân, sống đào hang ở châu Âu, mắt rất nhỏ thường được gọi là "thằn lằn " trong dân gian người ta tin rằng bị , mặc dù thực tế có thể nhìn được.

dụ sử dụng
  • (Thằn lằn giun thường bị nhầm rắn cơ thể không chân của .)
  • (Tôi tìm thấy một con thằn lằn giun đang trốn dưới khúc gỗ trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blind as a slowworm": thành ngữ ám chỉ sự mù quáng hoặc thiếu nhận thức, dựa trên quan niệm dân gian sai lầm về loài vật này.
    • He is as blind as a slowworm when it comes to understanding her feelings. (Anh ấy mù quáng như con thằn lằn giun khi hiểu cảm xúc của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Slowworm (n) dạng duy nhất, không biến thể. Từ này ít khi được dùng trong văn nói hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh động vật học hoặc văn học.
Từ đồng nghĩa
  • Blindworm: tên gọi khác của slowworm, nhấn mạnh vào quan niệm sai lầm về sự mù lòa.
    • Blindworm is an alternative name for the slowworm. (Blindworm tên gọi khác của thằn lằn giun.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "slowworm" đây danh từ chỉ động vật cụ thể.

Thành ngữ liên quan
  • "blind as a slowworm": như đã giải thíchtrên, thành ngữ này dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc mù quáng.
    • Don't be as blind as a slowworm; the answer is obvious. (Đừng mù quáng như con thằn lằn giun; câu trả lời quá rõ ràng.)

Từ chứa "slowworm"