slugabed

Định nghĩa

Danh từ: Người thích ngủ nướng, người dậy muộn, người lười biếng nằm trên giường quá lâu sau khi mặt trời đã mọc.

dụ sử dụng
  • (Anh ta một người ngủ nướng đến nỗi chưa bao giờ thấy mặt trời mọc.)
  • (Kẻ ngủ nướng lười biếng ấy từ chối ra khỏi giường chỉ để ăn sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call someone a slugabed": gọi ai đó kẻ ngủ nướng (thường mang tính trêu chọc hoặc chỉ trích nhẹ nhàng).
    • Her mother called her a slugabed when she finally came down at noon. (Mẹ ấy gọi kẻ ngủ nướng khi cuối cùng cũng xuống nhà vào buổi trưa.)
  • "slugabed habits": thói quen ngủ nướng.
    • His slugabed habits made him late for work every day. (Thói quen ngủ nướng của anh ta khiến anh ta đi làm muộn mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Slug (n): Sên (loài vật chậm chạp), hoặc một hớp rượu mạnh; không liên quan trực tiếp đến "slugabed".
  • Abed (adv): Trên giường (từ cổ). "Slugabed" ghép từ "slug" (chậm chạp, lười) "abed" (trên giường).
Từ đồng nghĩa
  • Lazybones: Kẻ lười biếng.
  • Late riser: Người dậy muộn.
  • Sleepyhead: Người hay ngủ, người ngủ gật.
  • Idler: Kẻ nhàn rỗi, lười biếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lie in: Ngủ nướng, nằm trên giường lâu hơn bình thường.
    • She loves to lie in on weekends. ( ấy thích ngủ nướng vào cuối tuần.)
  • Sleep in: Ngủ muộn hơn thường lệ.
    • Don't wake me up; I want to sleep in tomorrow. (Đừng đánh thức tôi; ngày mai tôi muốn ngủ nướng.)
Thành ngữ liên quan
  • Rise and shine: Câu nói dùng để đánh thức ai đó dậy (trái nghĩa với "slugabed").
    • Come on, rise and shine! You're not a slugabed! (Nào, dậy đi! Em không phải kẻ ngủ nướng đâu!)
  • Burn the midnight oil: Thức khuya làm việc (thường dẫn đến ngủ nướng sáng hôm sau).
    • He burned the midnight oil studying, so he became a slugabed the next day. (Anh ấy thức khuya học bài, vì thế hôm sau trở thành kẻ ngủ nướng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "slugabed"

slugabed
A slugabed snoozes peacefully as the morning sun streams through the window.