sluggard
/'slʌgəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lười biếng, người chậm chạp: Một người có thói quen lười nhác, không muốn làm việc hoặc hoạt động, thường trì hoãn và thiếu năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't be such a sluggard; get out of bed and start your day! (Đừng có làm kẻ lười biếng như vậy; hãy ra khỏi giường và bắt đầu ngày mới đi!)
- The old story warned against becoming a sluggard who achieves nothing. (Câu chuyện cũ cảnh báo chống lại việc trở thành một kẻ lười biếng chẳng đạt được gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sluggard" thường mang sắc thái phê phán, chê trách và có tính giáo huấn, đặc biệt trong văn chương hoặc những lời khuyên đạo đức.
- The proverbs are full of warnings to the sluggard. (Những câu châm ngôn đầy rẫy lời cảnh báo cho kẻ lười biếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sluggish (tính từ): chậm chạp, uể oải, thiếu năng lượng.
- The economy has been sluggish this quarter. (Nền kinh tế đã rất trì trệ trong quý này.)
- Slug (danh từ, nghĩa phái sinh): có thể chỉ người lười biếng, chậm chạp (ít dùng hơn).
- He's such a slug on weekend mornings. (Anh ta đúng là một kẻ lười nhác vào các buổi sáng cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Idler: người nhàn rỗi, lười biếng.
- Loafer: kẻ lười biếng, người hay đi lang thang không mục đích.
- Slacker: kẻ lười biếng, người trốn việc.
Từ trái nghĩa
- Go-getter: người năng động, tham vọng.
- Hustler: người làm việc chăm chỉ và nhanh nhẹn.
- Workaholic: người nghiện làm việc.
Thành ngữ liên quan
- "The sluggard's motto": Cách nói ám chỉ khẩu hiệu hay lý do của kẻ lười biếng, thường là "Mai rồi tính" hoặc "Còn thời gian mà".
- "I'll do it tomorrow" is the sluggard's motto. ("Mai tôi sẽ làm" là khẩu hiệu của kẻ lười biếng.)
danh từ
- người chậm chạp lười biếng
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chậm chạp, lười biếng