sluggard

/'slʌgəd/
Học thuật
Thân thiện
sluggard

A sluggard sleeps late while the sun shines brightly through the window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lười biếng, người chậm chạp: Một người thói quen lười nhác, không muốn làm việc hoặc hoạt động, thường trì hoãn thiếu năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't be such a sluggard; get out of bed and start your day! (Đừng làm kẻ lười biếng như vậy; hãy ra khỏi giường bắt đầu ngày mới đi!)
    • The old story warned against becoming a sluggard who achieves nothing. (Câu chuyện cảnh báo chống lại việc trở thành một kẻ lười biếng chẳng đạt được .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sluggard" thường mang sắc thái phê phán, chê trách tính giáo huấn, đặc biệt trong văn chương hoặc những lời khuyên đạo đức.
    • The proverbs are full of warnings to the sluggard. (Những câu châm ngôn đầy rẫy lời cảnh báo cho kẻ lười biếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sluggish (tính từ): chậm chạp, uể oải, thiếu năng lượng.
    • The economy has been sluggish this quarter. (Nền kinh tế đã rất trì trệ trong quý này.)
  • Slug (danh từ, nghĩa phái sinh): có thể chỉ người lười biếng, chậm chạp (ít dùng hơn).
    • He's such a slug on weekend mornings. (Anh ta đúng một kẻ lười nhác vào các buổi sáng cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Idler: người nhàn rỗi, lười biếng.
  • Loafer: kẻ lười biếng, người hay đi lang thang không mục đích.
  • Slacker: kẻ lười biếng, người trốn việc.
Từ trái nghĩa
  • Go-getter: người năng động, tham vọng.
  • Hustler: người làm việc chăm chỉ nhanh nhẹn.
  • Workaholic: người nghiện làm việc.
Thành ngữ liên quan
  • "The sluggard's motto": Cách nói ám chỉ khẩu hiệu hay lý do của kẻ lười biếng, thường "Mai rồi tính" hoặc "Còn thời gian ".
    • "I'll do it tomorrow" is the sluggard's motto. ("Mai tôi sẽ làm" khẩu hiệu của kẻ lười biếng.)
sluggard

A sluggard sleeps late while the sun shines brightly through the window.

danh từ
  1. người chậm chạp lười biếng
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chậm chạp, lười biếng

Từ đồng nghĩa