slug

/slʌg/
danh từ
  1. con ốc sên
  2. đạn nhỏ (súng bắn chim)
  3. thanh kim loại
  4. (ngành in) dãy chữ đã sắp
nội động từ
  1. diệt ốc sên (trong vườn...)
danh từ & động từ
  1. (như) slog

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

slug
A gardener carefully picks a slug off a lettuce leaf.