sleeper

/'sli:pə/
Học thuật
Thân thiện
sleeper

The movie was the sleeper hit of the summer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngủ; người hay ngủ: Chỉ một người đang trong trạng thái ngủ hoặc thói quen ngủ nhiều.
    • Tà vẹt (đường sắt): Thanh gỗ hoặc tông nằm ngang dưới đường ray để cố định đỡ ray.
    • Toa xe giường ngủ; giường ngủ (trong toa xe): Phương tiện hoặc không gian được thiết kế cho việc ngủ trên tàu hỏa.
    • Điều bất ngờ thành công: Một người, vật, hoặc tác phẩm (như phim, sách, ngựa đua) ban đầu không được đánh giá cao nhưng lại đạt được thành công ngoài dự kiến.
    • Điệp viên ngủ: Một điệp viên được cài cắm trong lãnh thổ đối phương, sống như một công dân bình thường cho đến khi được kích hoạt để hành động.
dụ sử dụng
  • Người ngủ:
    • He is a heavy sleeper and didn't hear the storm. (Anh ấy một người ngủ rất say không nghe thấy cơn bão.)
  • Tà vẹt:
    • The workers are replacing the old wooden sleepers with concrete ones. (Các công nhân đang thay thế những thanh tà vẹt gỗ bằng tà vẹt tông.)
  • Toa xe ngủ:
    • We booked a compartment in the sleeper for the overnight journey. (Chúng tôi đã đặt một khoang trong toa xe ngủ cho hành trình qua đêm.)
  • Điều bất ngờ thành công:
    • That low-budget film was the sleeper hit of the year. (Bộ phim ngân sách thấp đó một thành công bất ngờ của năm.)
  • Điệp viên ngủ:
    • The sleeper agent lived as a teacher for twenty years before receiving his orders. (Điệp viên ngủ đã sống như một giáo viên trong hai mươi năm trước khi nhận được mệnh lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sleeper cell": Một nhóm điệp viên ngủ hoạt động độc lập, thường trong bối cảnh khủng bố hoặc gián điệp.
    • The security forces uncovered a sleeper cell in the city. (Lực lượng an ninh đã phát hiện một nhóm điệp viên ngủ trong thành phố.)
  • "Sleeper effect": Hiệu ứng xảy ra sau một khoảng thời gian, thường dùng trong tâm lý học khi một thông điệp thuyết phục tác động chậm.
    • The advertisement had a sleeper effect; people remembered it and bought the product weeks later. (Quảng cáo đã hiệu ứng chậm; mọi người nhớ đến mua sản phẩm nhiều tuần sau đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleep (động từ): ngủ.
  • Sleepy (tính từ): buồn ngủ.
  • Sleeping (danh từ/tính từ): giấc ngủ; đang ngủ.
Từ đồng nghĩa
  • Dark horse: ứng cử viên hoặc đối thủ ít được biết đến nhưng tiềm năng thắng lợi bất ngờ (nghĩa "điều bất ngờ thành công").
  • Railroad tie: tà vẹt đường sắt (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng ở Mỹ).
  • Berth: giường ngủ trên tàu (nghĩa "giường ngủ trong toa xe").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'sleeper')

Thành ngữ liên quan
  • To be a sleeper: Được dùng để mô tả một thứ đó có vẻ bình thường hoặc không nổi bật nhưng thực chất lại giá trị, chất lượng, hoặc tiềm năng lớn.
    • That used car is a real sleeper; it has a powerful engine under the hood. (Chiếc xe ô tô đó thực sự một bất ngờ; một động cơ mạnh mẽ bên trong.)
sleeper

The movie was the sleeper hit of the summer.

danh từ
  1. người ngủ; người hay ngủ
  2. tà vẹt (đường sắt)
  3. giường ngủ (trong toa xe); toa xe giường ngủ
  4. gióng đỡ ngang
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngựa đua không ngờ thắng cuộc; quyển sách không ngờ thành công

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sleeper"