sleeper

/'sli:pə/
danh từ
  1. người ngủ; người hay ngủ
  2. tà vẹt (đường sắt)
  3. giường ngủ (trong toa xe); toa xe giường ngủ
  4. gióng đỡ ngang
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngựa đua không ngờ thắng cuộc; quyển sách không ngờ thành công

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sleeper"

sleeper
The movie was the sleeper hit of the summer.