sluttery
/'slʌtəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhếch nhác, sự bẩn thỉu (thường chỉ phụ nữ): "sluttery" chỉ trạng thái hoặc thói quen ăn mặc, sinh hoạt cẩu thả, không gọn gàng sạch sẽ, thường mang hàm ý tiêu cực và có thể phân biệt giới tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her room was a shocking display of sluttery. (Căn phòng của cô ấy là một minh chứng gây sốc cho sự nhếch nhác.)
- He accused her of sluttery because the house was always messy. (Anh ta buộc tội cô ấy vì sự bẩn thỉu do ngôi nhà lúc nào cũng bừa bộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an air of sluttery": một vẻ ngoài nhếch nhác.
- Despite her wealth, there was an undeniable air of sluttery about her appearance. (Bất chấp sự giàu có, vẻ ngoài của bà ta có một sự nhếch nhác không thể chối cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sluttish (tính từ): có tính chất nhếch nhác, cẩu thả.
- He criticized her sluttish habits. (Anh ta chỉ trích những thói quen nhếch nhác của cô ấy.)
- Slut (danh từ, xúc phạm): người phụ nữ có quan hệ tình dục bừa bãi; (cũ) người phụ nữ nhếch nhác, bẩn thỉu.
Từ đồng nghĩa
- Untidiness: sự không gọn gàng.
- Sloppiness: sự cẩu thả, sự luộm thuộm.
- Messiness: sự bừa bộn.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "sluttery" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại và có thể bị coi là xúc phạm hoặc phân biệt giới tính, vì nó gắn liền với những định kiến tiêu cực về phụ nữ. Nên thận trọng khi sử dụng.
danh từ
- sự nhếch nhác, sự bẩn thỉu (đàn bà)