slithery

/'sliðəri/
Học thuật
Thân thiện
slithery

The eels in the aquarium look slithery and smooth.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trơn, trơn tuột, dễ trượt: Mô tả bề mặt hoặc chất liệu rất trơn, khó giữ hoặc bám vào, thường gây cảm giác không chắc chắn.
    • Trườn, uốn lượn như rắn: Mô tả chuyển động mềm mại, uốn éo, trơn tru thường gợi liên tưởng đến loài rắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Be careful on the slithery rocks near the waterfall. (Hãy cẩn thận trên những tảng đá trơn tuột gần thác nước.)
    • The snake's movement was smooth and slithery. (Chuyển động của con rắn thật mượt mà uốn lượn.)
    • After the oil spill, the floor became dangerously slithery. (Sau khi dầu tràn, sàn nhà trở nên trơn trượt một cách nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mang tính ẩn dụ, mô tả tính cách:
    • He has a slithery way of avoiding direct questions. (Anh ta một cách trơn tuột để tránh những câu hỏi trực tiếp.) - Ám chỉ sự khéo léo, gian dối hoặc không trung thực.
    • I don't trust his slithery charm. (Tôi không tin vào sự quyến rũ gian xảo của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Slither (động từ): trườn, (như rắn), đi/trượt một cách trơn tru.
    • The lizard slithered into the bushes. (Con thằn lằn trườn vào bụi cây.)
  • Slippery (tính từ): trơn trượt. (Từ đồng nghĩa gần nhất, nhưng "slithery" thường gợi hình ảnh sinh động hơn về sự uốn lượn hoặc chất nhầy).
Từ đồng nghĩa
  • Slick: trơn láng.
  • Slippery: trơn trượt.
  • Greasy: nhờn, trơn (do dầu mỡ).
  • Slimy: nhầy nhụa, trơn (thường gợi cảm giác ghê sợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ cố định phổ biến)

slithery

The eels in the aquarium look slithery and smooth.

tính từ
  1. trơn, trơn tuột

Từ tương tự

Từ gần giống