smalt

/smɔ:lt/
Học thuật
Thân thiện
smalt

L'artisan utilise du smalt pour colorer le verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thủy tinh xanh lam: Một loại thủy tinh màu xanh lam, thường được nghiền thành bột để sử dụng làm chất màu trong hội họa, trang trí gốm sứ hoặc các ứng dụng nghệ thuật khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'artiste a utilisé du smalt pour créer ce bleu profond. (Họa đã sử dụng thủy tinh xanh lam để tạo ra màu xanh đậm này.)
    • Le smalt était un pigment coûteux à la Renaissance. (Thủy tinh xanh lammột chất màu đắt tiền vào thời kỳ Phục Hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peinture au smalt": Tranh sử dụng bột màu từ thủy tinh xanh lam.
    • Cette fresque est un bel exemple de peinture au smalt. (Bức bích họa nàymột ví dụ đẹp về tranh sử dụng thủy tinh xanh lam.)
Biến thể từ gần giống
  • Smaltin (danh từ giống đực): Một loại thủy tinh màu xanh lam khác, thường thành phần hơi khác.
  • Émail (danh từ giống đực): Men (tráng đồ gốm, kim loại). Đâymột chất liệu khác, nhưng đôi khi được nhắc đến cùng ngữ cảnh với "smalt" trong nghệ thuật trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Bleu de cobalt: Xanh coban (một loại màu xanh lam khác, có thể được sản xuất từ các chất liệu khác).
  • Pigment bleu: Chất màu xanh lam (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng "smalt").
smalt

L'artisan utilise du smalt pour colorer le verre.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) thủy tinh xanh lam

Từ gần giống

Từ chứa "smalt"