smolt
/smoult/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá hồi con mùa xuân: Chỉ một con cá hồi non đang trong giai đoạn phát triển đặc biệt, khi nó sẵn sàng di cư từ sông ra biển. Ở giai đoạn này, cá có màu bạc và trải qua những thay đổi sinh lý để thích nghi với môi trường nước mặn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les smolts quittent la rivière au printemps. (Những con cá hồi con mùa xuân rời sông vào mùa xuân.)
- La migration des smolts est une étape cruciale de leur cycle de vie. (Cuộc di cư của cá hồi con mùa xuân là một giai đoạn quan trọng trong vòng đời của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stade smolt": Giai đoạn smolt, chỉ thời kỳ biến thái cụ thể này trong vòng đời của cá hồi.
- Le saumon atteint le stade smolt après un à trois ans en rivière. (Cá hồi đạt đến giai đoạn smolt sau một đến ba năm ở sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Smoltification (danh từ giống cái, từ tiếng Anh thường dùng trong ngữ cảnh khoa học): Quá trình biến đổi sinh lý và hình thái để chuẩn bị cho cuộc di cư ra biển của cá hồi non.
- La smoltification est déclenchée par des changements environnementaux. (Quá trình smolt hóa được kích hoạt bởi những thay đổi môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Jeune saumon migrateur: Cá hồi non di cư (cách giải thích rõ nghĩa hơn).
- Saumoneau: Cá hồi nhỏ (một từ đồng nghĩa chung chung hơn, không nhất thiết chỉ giai đoạn smolt cụ thể).