smolt

/smoult/
Học thuật
Thân thiện
smolt

Un smolt nage dans une rivière claire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • hồi con mùa xuân: Chỉ một con hồi non đang trong giai đoạn phát triển đặc biệt, khi sẵn sàng di cư từ sông ra biển. Ở giai đoạn này, màu bạc trải qua những thay đổi sinhđể thích nghi với môi trường nước mặn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les smolts quittent la rivière au printemps. (Những con hồi con mùa xuân rời sông vào mùa xuân.)
    • La migration des smolts est une étape cruciale de leur cycle de vie. (Cuộc di cư của hồi con mùa xuânmột giai đoạn quan trọng trong vòng đời của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stade smolt": Giai đoạn smolt, chỉ thời kỳ biến thái cụ thể này trong vòng đời của hồi.
    • Le saumon atteint le stade smolt après un à trois ans en rivière. ( hồi đạt đến giai đoạn smolt sau một đến ba nămsông.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoltification (danh từ giống cái, từ tiếng Anh thường dùng trong ngữ cảnh khoa học): Quá trình biến đổi sinh hình thái để chuẩn bị cho cuộc di cư ra biển của hồi non.
    • La smoltification est déclenchée par des changements environnementaux. (Quá trình smolt hóa được kích hoạt bởi những thay đổi môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeune saumon migrateur: hồi non di cư (cách giải thích nghĩa hơn).
  • Saumoneau: hồi nhỏ (một từ đồng nghĩa chung chung hơn, không nhất thiết chỉ giai đoạn smolt cụ thể).
smolt

Un smolt nage dans une rivière claire.

danh từ giống đực
  1. hồi con mùa xuân

Từ gần giống