smash-up

/'smæʃʌp/
Học thuật
Thân thiện
smash-up

A red car and a blue van are involved in a smash-up at the intersection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vụ va chạm nghiêm trọng (đặc biệt giữa các phương tiện giao thông): Một tai nạn mạnh dữ dội, thường dẫn đến thiệt hại lớn.
    • Sự phá hủy hoàn toàn: Tình trạng bị phá vỡ hoặc hủy hoại một cách triệt để.
    • Sự phá sản, sự thất bại hoàn toàn: Sự sụp đổ hoặc kết thúc thảm hại của một việc đó, như một kế hoạch hoặc doanh nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There was a terrible smash-up on the highway involving three cars. (Đã một vụ va chạm khủng khiếp trên đường cao tốc liên quan đến ba chiếc xe hơi.)
    • The economic crisis led to the complete smash-up of his company. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự phá sản hoàn toàn của công ty anh ta.)
    • After the argument, their friendship was a total smash-up. (Sau cuộc cãi vã, tình bạn của họ đã tan vỡ hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a complete smash-up": một sự hủy hoại/thất bại hoàn toàn.
    • The party was a complete smash-up after the police arrived. (Bữa tiệc đã trở thành một mớ hỗn độn hoàn toàn sau khi cảnh sát tới.)
  • "to end in a smash-up": kết thúc trong một vụ va chạm hoặc thất bại thảm hại.
    • Their reckless driving ended in a smash-up. (Việc lái xe liều lĩnh của họ đã kết thúc bằng một vụ đâm xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Smash (động từ/danh từ): đập vỡ, va mạnh; đánh mạnh, thành công lớn.
    • He smashed the window. (Anh ta đập vỡ cửa sổ.)
    • The new song is a smash. (Bài hát mới một thành công vang dội.)
  • Smash hit (danh từ): một thành công lớn đột ngột (thường trong giải trí).
    • The movie became a box office smash hit. (Bộ phim trở thành một đúp doanh thu phòng .)
Từ đồng nghĩa
  • Collision (n): vụ va chạm.
  • Wreck (n): xác tàu đắm/xe hỏng; sự phá hủy.
  • Disaster (n): thảm họa, sự thất bại thảm khốc.
  • Ruin (n): sự đổ nát, sự phá sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "smash-up" với tư cách một danh từ ghép. Các cụm động từ thường liên quan đến từ gốc "smash".) - Smash into: đâm sầm vào. - The car smashed into the wall. (Chiếc xe đâm sầm vào tường.) - Smash up (cụm động từ): phá hủy, đập nát (đây động từ tạo ra danh từ "smash-up"). - Vandals smashed up the phone booth. (Những kẻ phá hoại đã đập nát buồng điện thoại.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "smash-up".)

smash-up

A red car and a blue van are involved in a smash-up at the intersection.

danh từ
  1. sự phá huỷ hoàn toàn, sự tiêu diệt hoàn toàn (quân địch)
  2. sự phá sản

Từ đồng nghĩa