smash

/smæʃ/
Học thuật
Thân thiện
smash

The window went smash in the storm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đập vỡ tan, tiếng vỡ xoảng: Chỉ hành động hoặc âm thanh phát ra khi một vật bị đập mạnh vỡ thành nhiều mảnh.
    • Vụ va chạm mạnh, tai nạn (đặc biệt xe cộ): Chỉ một vụ va đập dữ dội, thường gây hư hỏng.
    • đập mạnh (trong thể thao): Trong các môn như quần vợt, chỉ một đánh mạnh thường từ trên cao xuống.
    • Thành công vang dội, tác phẩm ăn khách: (Nghĩa thông tục) Chỉ một thành công lớn, nổi bật, đặc biệt trong giải trí.
  2. Động từ:

    • Đập vỡ tan, làm vỡ tan thành từng mảnh: Hành động dùng lực mạnh để phá vỡ một vật.
    • Đâm mạnh, va mạnh vào: Di chuyển va chạm với một lực rất mạnh vào thứ đó.
    • Phá hủy, đập tan (một tổ chức, kế hoạch): Hành động phá vỡ hoặc tiêu diệt hoàn toàn một thứ đó trừu tượng.
    • Đánh mạnh (trong thể thao): Thực hiện một đánh hoặc đập bóng rất mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We heard a loud smash from the kitchen. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng vỡ xoảng lớn từ nhà bếp.)
    • There was a terrible smash on the highway this morning. (Đã một vụ tai nạn xe kinh hoàng trên đường cao tốc sáng nay.)
    • Her forehand smash won her the match point. ( đập thuận tay của ấy đã giành cho điểm thắng trận.)
    • The new movie is a box office smash. (Bộ phim mới một tác phẩm ăn khách.)
  • Động từ:

    • He smashed the vase in a fit of rage. (Anh ta đập vỡ chiếc bình trong cơn thịnh nộ.)
    • The car smashed into the wall. (Chiếc xe đâm sầm vào tường.)
    • The police smashed a major smuggling ring. (Cảnh sát đã đập tan một đường dây buôn lậu lớn.)
    • She smashed the ball across the court. ( ấy đập mạnh quả bóng sang phía bên kia sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smash a record": phá kỷ lục.

    • The athlete smashed the world record. (Vận động viên đó đã phá kỷ lục thế giới.)
  • "to be/go smash": phá sản, thất bại thảm hại (về tài chính).

    • Many businesses went smash during the recession. (Nhiều doanh nghiệp đã phá sản trong thời kỳ suy thoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Smasher (n): (Thông tục) người hoặc vật rất hấp dẫn, tuyệt vời.

    • He's a real smasher! (Anh ta thật tuyệt!)
  • Smashed (adj): (Thông tục) say bí tỉ.

    • He got completely smashed at the party. (Anh ta say bí tỉbữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Break (v): làm vỡ.
  • Crash (v/n): đâm, va mạnh; vụ va chạm.
  • Hit (n): thành công lớn, tác phẩm ăn khách.
  • Demolish (v): phá hủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smash down: đập đổ xuống (thường cửa, tường).

    • The firefighters smashed the door down to rescue the child. (Lính cứu hỏa đập đổ cánh cửa để giải cứu đứa trẻ.)
  • Smash up: đập nát tan, phá hủy hoàn toàn.

    • The vandals smashed up the phone booth. (Những kẻ phá hoại đã đập nát tan buồng điện thoại.)
  • Smash into: đâm sầm vào.

    • The truck lost control and smashed into the barrier. (Chiếc xe tải mất kiểm soát đâm sầm vào rào chắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Smash hit: thành công vang dội, tác phẩm cực kỳ thành công (thường trong phim ảnh, âm nhạc).
    • The band's latest single is a smash hit. (Đĩa đơn mới nhất của ban nhạc một thành công vang dội.)
smash

The window went smash in the storm.

danh từ
  1. sự vỡ ra từng mảnh; sự đập vỡ ra từng mảnh; tiếng vỡ xoảng
  2. sự va mạnh, sự đâm mạnh vào
    • there's a smash on the road
      tai nạn xe đâm nhauđường cái
  3. (thể dục,thể thao) đập mạnh (quần vợt)
  4. đấm mạnh, đấm thôi sơn
  5. sự phá sản, sự thua lỗ liên tiếp
  6. rượu mạnh ướp đá
  7. (thực vật học) sự thành công lớn
ngoại động từ
  1. đập tan ra từng mảnh
  2. (thể dục,thể thao) đập mạnh (bóng)
  3. phá, phá tan; đập tan (kế hoạch), làm tan rã (quân địch)
    • to smash a record
      phá một kỷ lục
  4. làm phá sản
nội động từ
  1. vỡ tan ra từng mảnh
  2. va mạnh vào, đâm mạnh vào
    • car smashes into a tree
      xe ôtô đâm mạnh vào cây
  3. thất bại, phá sản (kế hoạch)
  4. (từ lóng) lưu hành bạc đồng giả

Idioms

  • to smash in
    phá vào, đột nhập vào
  • to smash up
    đập tan ra từng mảnh; vỡ tan ra từng mảnh
phó từ
  1. sầm một cái
    • the car ran smash into the tram
      chiếc ô tô đâm đánh sầm một cái vào xe điện