smasher

/'smæʃə/
Học thuật
Thân thiện
smasher

Le joueur de tennis smasher la balle avec force.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc vật đập vỡ, đập nát: Chỉ người hoặc vật hành động đập vỡ thứ đó.
    • Người đánh bóng mạnh (thể thao): Trong các môn thể thao dùng vợt như quần vợt hoặc bóng bàn, chỉ người chơi đánh mạnh, dứt khoát.
    • Người/vật cực kỳ hấp dẫn, tuyệt vời (thông tục, ): Một cách diễn đạt thông tục, để chỉ người (thườngphụ nữ) hoặc vật rất đẹp, rất ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • C'est un vrai smasher, il a gagné le match grâce à ses coups puissants. (Anh ấy đúngmột tay đập bóng cừ, anh ấy đã thắng trận nhờ những đánh mạnh mẽ.)
    • Regarde cette voiture, c'est un vrai smasher ! (Nhìn chiếc xe đó kìa, thật tuyệt vời!)
    • Le smasher a brisé la vitre d'un seul coup. (Kẻ đập vỡ đã làm vỡ cửa kính chỉ bằng một đánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un smasher": Là một người chơi đập bóng (smasher) rất mạnh hiệu quả trong thi đấu.
    • Pour gagner contre lui, il faut contrer les balles de ce smasher. (Để thắng anh ta, cần phải đỡ được những quả bóng từ tay đập bóng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Smasher (nữ): Có thể dùng để chỉ nữ vận động viên đập bóng mạnh.
  • Smash (danh từ): đập bóng, đánh mạnh (trong quần vợt, cầu lông, bóng bàn).
  • Smash (động từ): Đập vỡ, đánh bóng mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Frappeur (danh từ): Người đánh mạnh (trong thể thao).
  • Cogneur (danh từ): Người đánh, người nện (thông tục).
  • Beauté (danh từ): Người/vật đẹp (cho nghĩa thông tục "hấp dẫn").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "smasher")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "smasher")

smasher

Le joueur de tennis smasher la balle avec force.

nội động từ
  1. (thể dục thể thao) đập (quần vợt, bóng bàn)

Từ có nhắc đến "smasher"