smeech

/smi:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
smeech

A small fire in the fireplace gives off a smeech.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tiếng địa phương):
    • Mùi khét, mùi khói: Từ "smeech" được dùng trong một số phương ngữ tiếng Anh (nhưvùng Tây Nam nước Anh) để chỉ mùi khét, mùi khói bốc lên, đặc biệt mùi khói khó chịu hoặc mùi cháy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The smeech from the burnt toast filled the kitchen. (Mùi khét từ bánh mì nướng cháy lan tỏa khắp nhà bếp.)
    • After the fire was put out, a lingering smeech hung in the air. (Sau khi đám cháy được dập tắt, một mùi khét còn vương vấn trong không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói địa phương hoặc trong văn học để tạo màu sắc địa phương. ít phổ biến trong tiếng Anh tiêu chuẩn hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Smutch (danh từ): Vết bẩn, vết khói bám.
  • Reek (danh từ/động từ): Mùi hôi, mùi khó chịu mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa
  • Acrid smell: Mùi hăng, khét.
  • Stench of smoke: Mùi hôi của khói.
  • Fumes: Khói, hơi khét (thường độc hại).
smeech

A small fire in the fireplace gives off a smeech.

danh từ
  1. (tiếng địa phương) mùi khét

Từ gần giống