smutch
/smʌtʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Làm bẩn, làm dơ, làm ố: Hành động làm cho một bề mặt trở nên bẩn, thường bằng cách để lại một vết bẩn, vết ố hoặc vết nhọ.
- Làm mờ, làm nhòe: Hành động làm cho một thứ gì đó (như chữ viết, hình ảnh) trở nên không rõ ràng, bị nhòe đi.
Danh từ:
- Vết bẩn, vết ố, vết nhọ: Một vết nhỏ, thường có màu tối, trên một bề mặt, làm cho nó trông bẩn hoặc không sạch sẽ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The child's dirty hands smutched the clean white wall. (Đôi tay bẩn của đứa trẻ đã làm ố bức tường trắng sạch.)
- Be careful not to smutch the ink before it dries. (Hãy cẩn thận đừng làm nhòe mực trước khi nó khô.)
- Danh từ:
- There was a dark smutch of grease on his shirt. (Có một vết dầu mỡ đen trên áo sơ mi của anh ta.)
- She tried to wipe the smutch of dirt from the photograph. (Cô ấy cố gắng lau vết bẩn đất trên tấm ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to smutch one's reputation": Làm hoen ố, làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó (dùng theo nghĩa bóng).
- The scandal smutched the politician's reputation beyond repair. (Vụ bê bối đã làm hoen ố danh tiếng của chính trị gia đó đến mức không thể khôi phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Smudge (động từ/danh từ): Từ có nghĩa gần như hoàn toàn tương đương với "smutch", chỉ việc làm bẩn, làm nhòe hoặc một vết bẩn, vết nhòe. "Smutch" là một từ ít phổ biến hơn so với "smudge".
- Smutched (tính từ): Ở trạng thái bị bẩn, bị ố.
- The smutched pages of the old book. (Những trang sách cũ bị ố vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: soil (làm bẩn), stain (làm ố), smear (bôi bẩn), blur (làm nhòe), besmirch (làm hoen ố - nghĩa bóng).
- Danh từ: smudge (vết bẩn), stain (vết ố), blot (vết nhơ), mark (dấu vết, vết).
Lưu ý
- "Smutch" là một từ tương đối cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến và thông dụng hơn với nghĩa tương tự là "smudge".
danh từ
- (như) smudge
ngoại động từ
- (như) smudge