smutch

/smʌtʃ/
Học thuật
Thân thiện
smutch

He accidentally smutched the clean paper with his inky fingers.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm bẩn, làm , làm: Hành động làm cho một bề mặt trở nên bẩn, thường bằng cách để lại một vết bẩn, vếthoặc vết nhọ.
    • Làm mờ, làm nhòe: Hành động làm cho một thứ đó (như chữ viết, hình ảnh) trở nên không rõ ràng, bị nhòe đi.
  2. Danh từ:

    • Vết bẩn, vết ố, vết nhọ: Một vết nhỏ, thường màu tối, trên một bề mặt, làm cho trông bẩn hoặc không sạch sẽ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The child's dirty hands smutched the clean white wall. (Đôi tay bẩn của đứa trẻ đã làmbức tường trắng sạch.)
    • Be careful not to smutch the ink before it dries. (Hãy cẩn thận đừng làm nhòe mực trước khi khô.)
  • Danh từ:
    • There was a dark smutch of grease on his shirt. ( một vết dầu mỡ đen trên áo sơ mi của anh ta.)
    • She tried to wipe the smutch of dirt from the photograph. ( ấy cố gắng lau vết bẩn đất trên tấm ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smutch one's reputation": Làm hoen ố, làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó (dùng theo nghĩa bóng).
    • The scandal smutched the politician's reputation beyond repair. (Vụ bê bối đã làm hoen ố danh tiếng của chính trị gia đó đến mức không thể khôi phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Smudge (động từ/danh từ): Từ có nghĩa gần như hoàn toàn tương đương với "smutch", chỉ việc làm bẩn, làm nhòe hoặc một vết bẩn, vết nhòe. "Smutch" một từ ít phổ biến hơn so với "smudge".
  • Smutched (tính từ): Ở trạng thái bị bẩn, bị ố.
    • The smutched pages of the old book. (Những trang sách bịvàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: soil (làm bẩn), stain (làm ố), smear (bôi bẩn), blur (làm nhòe), besmirch (làm hoen ố - nghĩa bóng).
  • Danh từ: smudge (vết bẩn), stain (vết ố), blot (vết nhơ), mark (dấu vết, vết).
Lưu ý
  • "Smutch" một từ tương đối cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến thông dụng hơn với nghĩa tương tự "smudge".
smutch

He accidentally smutched the clean paper with his inky fingers.

danh từ
  1. (như) smudge
ngoại động từ
  1. (như) smudge

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "smutch"