smutch

/smʌtʃ/
danh từ
  1. (như) smudge
ngoại động từ
  1. (như) smudge

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "smutch"

smutch
He accidentally smutched the clean paper with his inky fingers.