smelter

/'smeltə/
Học thuật
Thân thiện
smelter

A large smelter releases steam from its tall smokestacks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nấu chảy kim loại: Một cơ sở hoặc thiết bị công nghiệp dùng để nấu chảy quặng thô nhằm tách lấy kim loại tinh khiết.
    • Thợ nấu kim loại: Người vận hành hoặc làm việc tại một nấu chảy kim loại.
dụ sử dụng
  • Danh từ ( nấu chảy):
    • The old copper smelter has been shut down due to environmental concerns. ( nấu đồng đã bị đóng cửa do lo ngại về môi trường.)
    • The company built a new smelter to process iron ore. (Công ty đã xây dựng một nấu chảy mới để xử lý quặng sắt.)
  • Danh từ (Người thợ):
    • My grandfather was a smelter at the local steel plant for thirty years. (Ông tôi đã là một thợ nấu kim loại tại nhà máy thép địa phương trong ba mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Smelter emissions": khí thải từ nấu chảy, thường chứa các chất ô nhiễm.
    • The government is imposing stricter regulations on smelter emissions. (Chính phủ đang áp đặt các quy định nghiêm ngặt hơn về khí thải từ nấu chảy.)
  • "Smelter slag": xỉ , chất thải rắn còn lại sau quá trình nấu chảy quặng.
    • Smelter slag can sometimes be recycled for use in construction. (Xỉ đôi khi có thể được tái chế để sử dụng trong xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Smelt (động từ): nấu chảy (quặng) để tách kim loại.
    • They smelt iron ore to produce pig iron. (Họ nấu chảy quặng sắt để sản xuất gang thỏi.)
  • Smelting (danh từ): quá trình hoặc hoạt động nấu chảy kim loại.
    • The smelting process requires extremely high temperatures. (Quá trình nấu chảy đòi hỏi nhiệt độ cực cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Foundry (danh từ): xưởng đúc, đúc (thường dùng cho kim loại đã được tinh chế, nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Furnace (danh từ): , nung (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại công nghiệp khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "smelter" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "smelter".)

smelter

A large smelter releases steam from its tall smokestacks.

danh từ
  1. thợ nấu kim loại
  2. nấu chảy kim loại

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "smelter"