smeltery

/'smeltəri/
Học thuật
Thân thiện
smeltery

A worker monitors the molten metal inside the smeltery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xưởng nấu chảy kim loại: Một nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp nơi quặng kim loại được xử lý bằng nhiệt độ cao để tách thu hồi kim loại tinh khiết.
    • Nghề nấu chảy kim loại: Ngành công nghiệp hoặc hoạt động liên quan đến việc nấu chảy kim loại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old copper smeltery has been converted into a museum. (Xưởng nấu chảy đồng đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.)
    • He worked in the smeltery for over twenty years. (Ông ấy đã làm việc trong xưởng nấu chảy kim loại hơn hai mươi năm.)
    • The air quality near the smeltery is closely monitored. (Chất lượng không khí gần xưởng nấu chảy được giám sát chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a smeltery": vận hành một xưởng nấu chảy.

    • The company plans to operate a new smeltery in the industrial zone. (Công ty dự định vận hành một xưởng nấu chảy mới trong khu công nghiệp.)
  • "smeltery emissions": khí thải từ xưởng nấu chảy.

    • New regulations aim to reduce harmful smeltery emissions. (Các quy định mới nhằm giảm lượng khí thải độc hại từ các xưởng nấu chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Smelt (động từ): nấu chảy (kim loại).

    • They smelt iron ore to produce steel. (Họ nấu chảy quặng sắt để sản xuất thép.)
  • Smelter (danh từ): nấu chảy; cũng có thể chỉ xưởng nấu chảy hoặc người làm nghề nấu chảy.

    • The smelter reached a temperature of 1500 degrees Celsius. ( nấu chảy đạt tới nhiệt độ 1500 độ C.)
Từ đồng nghĩa
  • Smelting plant: nhà máy luyện kim.
  • Foundry: xưởng đúc (thường liên quan đến việc nấu chảy đúc kim loại thành hình dạng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verbs trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ gốc "smelt").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "smeltery").

smeltery

A worker monitors the molten metal inside the smeltery.

danh từ
  1. xưởng nấu chảy kim loại
  2. nghề nấu chảy kim loại

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống