smetana
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Smetana: Tên của một nhà soạn nhạc người Séc nổi tiếng, Bedřich Smetana (1824–1884), được biết đến với các tác phẩm opera và giao hưởng, đặc biệt là chuỗi giao hưởng Má vlast (Tổ quốc tôi) và vở opera The Bartered Bride.
Ví dụ sử dụng
- (Smetana được coi là cha đẻ của âm nhạc Séc.)
- (Tác phẩm nổi tiếng nhất của Smetana là "Vltava" trong chuỗi giao hưởng "Má vlast".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Smetana's influence": Ảnh hưởng của Smetana đối với âm nhạc dân tộc Séc.
- Smetana's influence can be seen in later Czech composers like Dvořák. (Ảnh hưởng của Smetana có thể thấy ở các nhà soạn nhạc Séc sau này như Dvořák.)
Biến thể và từ gần giống
- Smetana (nhạc sĩ): Không có biến thể phổ biến; từ này chỉ dùng để chỉ nhân vật lịch sử cụ thể. Tuy nhiên, cần phân biệt với từ "smetana" (viết thường) trong tiếng Séc có nghĩa là "kem chua" (một loại sản phẩm từ sữa), nhưng đây là từ đồng âm khác nghĩa và không liên quan đến nhà soạn nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Nhà soạn nhạc Séc: Có thể thay thế bằng "Bedřich Smetana" (tên đầy đủ) để tránh nhầm lẫn.
- Cha đẻ của âm nhạc Séc: Một cách gọi tôn vinh (không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "smetana" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Smetana's legacy": Di sản của Smetana, ám chỉ những đóng góp lâu dài của ông cho âm nhạc.
- Smetana's legacy continues to inspire musicians worldwide. (Di sản của Smetana tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhạc sĩ trên toàn thế giới.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "smetana"