smitten

/smait/
Học thuật
Thân thiện
smitten

He was smitten with the new puppy at the shelter.

Định nghĩa
  1. Động tính từ quá khứ (Past Participle Adjective):
    • Bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi tình yêu hoặc sự say mê: "smitten" thường được dùng để miêu tả trạng thái bị choáng ngợp, bị cuốn hút hoàn toàn bởi một người hoặc một thứ đó, thường tình yêu sét đánh.
    • Bị tác động mạnh bởi một cảm xúc tiêu cực: Có thể chỉ việc bị ám ảnh, bị giày vò bởi một cảm xúc như sợ hãi, hối hận, hoặc bị ảnh hưởng bởi một điều đó như bệnh tật.
dụ sử dụng
  • Động tính từ quá khứ:
    • He was completely smitten with the new girl in his class. (Anh ấy hoàn toàn bị say mê gái mới trong lớp của mình.)
    • Ever since she saw the puppy, she has been smitten. (Kể từ khi nhìn thấy chú chó con, ấy đã bị chinh phục.)
    • The town was smitten by a terrible famine. (Thị trấn bị tàn phá bởi một nạn đói khủng khiếp.)
    • She felt smitten with guilt after the argument. ( ấy cảm thấy bị giày vò bởi cảm giác tội lỗi sau cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be smitten by/with someone": say mê, phải lòng ai đó ngay từ cái nhìn đầu tiên.

    • It was obvious he was smitten with her from the moment they met. (Rõ ràng anh ta đã phải lòng ấy ngay từ lần gặp đầu tiên.)
  • "conscience-smitten": bị lương tâm cắn rứt, cảm thấy hối hận.

    • He was conscience-smitten after lying to his friend. (Anh ta bị lương tâm cắn rứt sau khi nói dối bạn mình.)
  • "awe-struck/smitten": choáng ngợp, kinh ngạc trước điều đó.

    • The tourists were awe-smitten by the grandeur of the ancient temple. (Du khách choáng ngợp trước sự hùng vĩ của ngôi đền cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Smite (động từ nguyên mẫu): đánh, tấn công mạnh mẽ; (từ cổ) làm say mê, gây ấn tượng mạnh.
    • The hero smote the dragon. (Người anh hùng đã đánh bại con rồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Infatuated: say mê, đắm (thường chỉ tình cảm nhất thời).
  • Enamored: say đắm, yêu thích.
  • Captivated: bị quyến rũ, bị thu hút.
  • Stricken: bị tấn công, bị ảnh hưởng (bởi bệnh tật, cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "smitten" đây tính từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "smite", nhưng ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.)

Thành ngữ liên quan
  • Smitten hip and thigh: (thành ngữ cổ, từ Kinh Thánh) đánh bại hoàn toàn, tiêu diệt triệt để.
    • The army was smitten hip and thigh. (Đạo quân đã bị đánh bại hoàn toàn.)
smitten

He was smitten with the new puppy at the shelter.

danh từ
  1. (thông tục) cái đánh cái đập
  2. sự làm thử, sự cố gắng
ngoại động từ smote; smitten
  1. đập, vỗ
    • to smite one's hands together
      vỗ tay
    • an idea smote him
      anh ta nảy ra một ý kiến
  2. làm thất bại, đánh thắng
    • to smite somebody hip and thigh
      đánh bại ai hoàn toàn
  3. trừng phạt
    • his conscience smote him
      lương tâm trừng phạt hắn
  4. ((thường) động tính từ quá khứ) bị hoành hành, bị hoặc, bị ám ảnh
    • a city smitten with plague
      một thành phố bị bệnh dịch hoành hành
    • to be smitten with a desire
      bị một ước vọng ám ảnh
    • to be smitten with dread
      khiếp sợ bàng hoàng
  5. đập mạnh vào (trí óc), gây ấn tượng mạnh mẽ; làm say mê
    • to smite someone with one's charms
      làm ai say mê sắc đẹp của mình
  6. (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) tát, vả, đánh
    • to smite somebody on the check
      vả vào ai
nội động từ
  1. đập mạnh, vỗ mạnh, phả vào
    • waver smote upon the cliff
      sóng vỗ vào vách đá
    • sun's rays smiting upon him
      ánh nắng phả vào người

Từ tương tự

Từ chứa "smitten"