smidgeon
Định nghĩa
Danh từ: - Một lượng rất nhỏ, hầu như không thể phát hiện: "smidgeon" chỉ một số lượng hoặc mức độ cực kỳ nhỏ, thường được dùng trong văn nói thân mật. Từ này thường đi kèm với "a" để tạo thành cụm "a smidgeon".
Ví dụ sử dụng
- (Bạn có thể thêm một chút xíu muối vào súp được không?)
- (Tôi chỉ cần một chút giúp đỡ nhỏ xíu để hoàn thành nhiệm vụ này.)
- (Có một chút sự thật rất nhỏ trong những gì anh ấy nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a smidgeon of something": một lượng nhỏ của cái gì đó.
- She added a smidgeon of cinnamon to the coffee. (Cô ấy thêm một chút xíu quế vào cà phê.)
- "not a smidgeon": không một chút nào, hoàn toàn không.
- There’s not a smidgeon of evidence to support that claim. (Không có một chút bằng chứng nào để ủng hộ tuyên bố đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Smidgeon (cách viết khác, ít phổ biến hơn): cùng nghĩa với "smidgeon".
- I’ll have just a smidgeon of cake. (Tôi sẽ chỉ ăn một miếng bánh nhỏ xíu.)
- Smidge (dạng rút gọn, thông tục): nghĩa tương tự.
- Move it a smidge to the left. (Di chuyển nó một chút sang bên trái.)
Từ đồng nghĩa
- Bit: một chút, một phần nhỏ.
- He gave me a bit of advice. (Anh ấy cho tôi một chút lời khuyên.)
- Dash: một lượng nhỏ (thường dùng trong nấu ăn).
- Add a dash of lemon juice. (Thêm một chút nước chanh.)
- Tad: một lượng rất nhỏ (thân mật).
- The soup needs a tad more salt. (Món súp cần thêm một chút muối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "smidgeon".
Thành ngữ liên quan
- A smidgeon of something: cụm từ thông dụng chỉ một lượng nhỏ.
- He has a smidgeon of talent, but not enough to be a professional. (Anh ấy có một chút tài năng, nhưng không đủ để trở thành một chuyên gia.)