smidgen

/'smidʤən/
Học thuật
Thân thiện
smidgen

She added a smidgen of salt to the soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, thông tục):
    • Một lượng rất nhỏ, một chút xíu, một: Dùng để chỉ một lượng vật chất hoặc một mức độ phi vật chất rất nhỏ, khó đo lường chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Could you add just a smidgen of salt to the soup? (Bạn có thể thêm chỉ một chút muối vào súp được không?)
    • I have a smidgen of hope left. (Tôi chỉ còn lại một tia hy vọng.)
    • He doesn't have a smidgen of common sense. (Anh ta chẳng một chút khôn ngoan thông thường nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not a smidgen of...": không một chút nào, hoàn toàn không .
    • There wasn't a smidgen of evidence to support his claim. (Không một chút bằng chứng nào để ủng hộ tuyên bố của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Smidgeon (n): Một cách viết biến thể khác của "smidgen", cùng nghĩa.
  • Smidge (n): Dạng rút gọn, thân mật hơn của "smidgen".
Từ đồng nghĩa
  • Bit: một chút, một miếng.
  • Iota: một lượng cực kỳ nhỏ.
  • Jot: một chút, một tẹo.
  • Whit: một chút, một tí (thường dùng trong câu phủ định).
  • Modicum: một lượng nhỏ nhưng vừa đủ.
smidgen

She added a smidgen of salt to the soup.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) mẩu, chút, tí

Từ đồng nghĩa