smidgen
/'smidʤən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ Mỹ, thông tục):
- Một lượng rất nhỏ, một chút xíu, một tí: Dùng để chỉ một lượng vật chất hoặc một mức độ phi vật chất rất nhỏ, khó đo lường chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Could you add just a smidgen of salt to the soup? (Bạn có thể thêm chỉ một chút muối vào súp được không?)
- I have a smidgen of hope left. (Tôi chỉ còn lại một tia hy vọng.)
- He doesn't have a smidgen of common sense. (Anh ta chẳng có một chút khôn ngoan thông thường nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "not a smidgen of...": không một chút nào, hoàn toàn không có.
- There wasn't a smidgen of evidence to support his claim. (Không có một chút bằng chứng nào để ủng hộ tuyên bố của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Smidgeon (n): Một cách viết biến thể khác của "smidgen", cùng nghĩa.
- Smidge (n): Dạng rút gọn, thân mật hơn của "smidgen".
Từ đồng nghĩa
- Bit: một chút, một miếng.
- Iota: một lượng cực kỳ nhỏ.
- Jot: một chút, một tẹo.
- Whit: một chút, một tí (thường dùng trong câu phủ định).
- Modicum: một lượng nhỏ nhưng vừa đủ.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) mẩu, chút, tí