smidgen

/'smidʤən/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) mẩu, chút, tí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

smidgen
She added a smidgen of salt to the soup.