smithers
/smiðθz/ Cách viết khác : (smithereens) /'smitðə'ri:nz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Những mảnh vụn nhỏ, những mảnh vỡ tan tành: "Smithers" (thường được viết là "smithereens") dùng để chỉ một vật bị phá hủy, vỡ thành rất nhiều mảnh nhỏ, thường là do một tác động mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vase fell and broke into smithers. (Chiếc bình rơi xuống và vỡ tan thành từng mảnh vụn.)
- The explosion blew the old shed to smithers. (Vụ nổ đã thổi bay chiếc lều cũ thành trăm mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to blow/break/smash something to smithers": làm cho cái gì đó vỡ tan thành từng mảnh nhỏ.
- The hammer smashed the lock to smithers. (Cái búa đập tan ổ khóa thành những mảnh vụn.)
Biến thể và từ gần giống
- Smithereens (n, số nhiều): đây là dạng từ phổ biến và chuẩn hơn của "smithers", cùng nghĩa.
- The glass shattered into a thousand smithereens. (Tấm kính vỡ tan thành hàng nghìn mảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Fragments: những mảnh vỡ.
- Shards: những mảnh vỡ (thường bằng thủy tinh, gốm).
- Pieces: những mảnh, miếng.
Thành ngữ liên quan
- "to be blown to smithereens": bị nổ tung, bị phá hủy hoàn toàn.
- The pirate ship was blown to smithereens by the cannon. (Con tàu cướp biển bị đại bác bắn nổ tung.)
danh từ số nhiều
- mảnh, mảnh vụn
- to smash to (into) smithersđập tan ra từng mảnh