smoked
/'smoukt/ Cách viết khác : (smoked-dried) /'smouk'draid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được hun khói: Mô tả thực phẩm (thường là thịt, cá, phô mai) đã được bảo quản và tạo hương vị bằng cách tiếp xúc với khói từ việc đốt gỗ hoặc các vật liệu khác.
- Có màu hoặc vẻ ngoài giống như bị ảnh hưởng bởi khói: Có thể mô tả màu sắc, kính, hoặc bề mặt có tông màu xám, nâu hoặc mờ đục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I bought some smoked salmon for the party. (Tôi đã mua một ít cá hồi hun khói cho bữa tiệc.)
- The recipe calls for 200 grams of smoked ham. (Công thức yêu cầu 200 gram giăm bông hun khói.)
- The windows had a smoked glass appearance, providing privacy. (Các cửa sổ có vẻ ngoài như kính màu khói, tạo sự riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "smoked" trong ngữ cảnh phi thực phẩm: Đôi khi dùng để mô tả hiệu ứng hoặc màu sắc.
- He wore sunglasses with smoked lenses. (Anh ấy đeo kính râm với tròng kính màu khói.)
- "smoked" như một phần của thuật ngữ kỹ thuật: Trong một số lĩnh vực, có thể chỉ trạng thái bị bao phủ bởi khói hoặc muội.
- The engine's performance was poor due to smoked spark plugs. (Hiệu suất động cơ kém do các bugi bị ám khói.)
Biến thể và từ gần giống
- Smoke (động từ): hun khói, xông khói.
- They smoke the meat for several hours. (Họ hun khói thịt trong nhiều giờ.)
- Smoky (tính từ): đầy khói, có mùi/vị khói.
- The room was smoky after the fire. (Căn phòng đầy khói sau đám cháy.)
- Smoke-dried (tính từ): sấy khói (một biến thể cũ hoặc kỹ thuật hơn của "smoked").
Từ đồng nghĩa
- Cured: đã được xử lý, ướp muối hoặc hun khói để bảo quản (thường dùng cho thịt, cá).
- Kippered: được hun khói và ướp muối (đặc biệt cho cá trích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "smoked". Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ gốc "smoke").
Thành ngữ liên quan
- To get smoked: (tiếng lóng, thông tục) bị đánh bại hoàn toàn, bị vượt mặt.
- Our team got smoked in the final match. (Đội của chúng tôi bị đánh bại hoàn toàn trong trận chung kết.)
tính từ
- hun khói, sấy khói (thịt...)