smolt

/smoult/
Học thuật
Thân thiện
smolt

A young smolt swims downstream toward the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hồi non: Chỉ một con hồigiai đoạn phát triển cụ thể, thường khoảng 2 năm tuổi, khi trải qua những thay đổi sinh lý để chuẩn bị cho việc di cư từ môi trường nước ngọt ra biển lần đầu tiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The river is full of smolt ready to begin their journey to the ocean. (Con sông đầy những con hồi non sẵn sàng bắt đầu hành trình ra biển.)
    • Biologists study the smolt to understand the salmon's life cycle better. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu hồi non để hiểu hơn về vòng đời của hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smolt stage": giai đoạn hồi non.

    • During the smolt stage, the fish's body undergoes significant changes. (Trong giai đoạn hồi non, cơ thể của trải qua những thay đổi đáng kể.)
  • "smolt migration": sự di cư của hồi non.

    • The annual smolt migration is a critical event for the ecosystem. (Cuộc di cư hàng năm của hồi non một sự kiện quan trọng đối với hệ sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoltification (n): Quá trình biến đổi sinh lý hình thái để một con hồi non chuẩn bị cho cuộc sốngbiển.
    • Smoltification involves changes in the fish's skin color and salt tolerance. (Quá trình biến đổi thành hồi non liên quan đến sự thay đổi về màu da khả năng chịu mặn của .)
Từ đồng nghĩa
  • Young salmon: hồi non (cách gọi chung, ít chuyên môn hơn).
  • Migratory juvenile salmon: hồi vị thành niên di cư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho danh từ 'smolt')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'smolt')

smolt

A young smolt swims downstream toward the ocean.

danh từ
  1. hồi non (khoảng 2 năm tuổi, lúc mới rời sông ra biển lần đầu tiên)

Từ gần giống