smolt
/smoult/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá hồi non: Chỉ một con cá hồi ở giai đoạn phát triển cụ thể, thường khoảng 2 năm tuổi, khi nó trải qua những thay đổi sinh lý để chuẩn bị cho việc di cư từ môi trường nước ngọt ra biển lần đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The river is full of smolt ready to begin their journey to the ocean. (Con sông đầy những con cá hồi non sẵn sàng bắt đầu hành trình ra biển.)
- Biologists study the smolt to understand the salmon's life cycle better. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu cá hồi non để hiểu rõ hơn về vòng đời của cá hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"smolt stage": giai đoạn cá hồi non.
- During the smolt stage, the fish's body undergoes significant changes. (Trong giai đoạn cá hồi non, cơ thể của cá trải qua những thay đổi đáng kể.)
"smolt migration": sự di cư của cá hồi non.
- The annual smolt migration is a critical event for the ecosystem. (Cuộc di cư hàng năm của cá hồi non là một sự kiện quan trọng đối với hệ sinh thái.)
Biến thể và từ gần giống
- Smoltification (n): Quá trình biến đổi sinh lý và hình thái để một con cá hồi non chuẩn bị cho cuộc sống ở biển.
- Smoltification involves changes in the fish's skin color and salt tolerance. (Quá trình biến đổi thành cá hồi non liên quan đến sự thay đổi về màu da và khả năng chịu mặn của cá.)
Từ đồng nghĩa
- Young salmon: cá hồi non (cách gọi chung, ít chuyên môn hơn).
- Migratory juvenile salmon: cá hồi vị thành niên di cư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho danh từ 'smolt')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'smolt')
danh từ
- cá hồi non (khoảng 2 năm tuổi, lúc mới rời sông ra biển lần đầu tiên)