smoothen
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho mịn màng, làm cho nhẵn bóng: "smoothen" có nghĩa là làm cho bề mặt trở nên phẳng, mịn, hoặc bóng, thường bằng cách chà xát hoặc tác động vật lý.
- Trở nên mịn màng: "smoothen" cũng có thể chỉ quá trình tự nhiên hoặc chủ động khiến một bề mặt trở nên phẳng và đều.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng giấy nhám để làm nhẵn các cạnh thô của bàn gỗ.)
- (Cơn mưa đã làm cho bề mặt con đường đất trở nên mịn hơn, khiến việc đi bộ dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to smoothen out": làm phẳng hoàn toàn, giải quyết vấn đề.
- The technician smoothened out the wrinkles in the metal sheet. (Kỹ thuật viên đã làm phẳng các nếp nhăn trên tấm kim loại.)
- "to smoothen over": làm dịu đi (mâu thuẫn, tình huống căng thẳng).
- He tried to smoothen over the argument with a joke. (Anh ấy cố gắng làm dịu cuộc tranh luận bằng một câu chuyện cười.)
Biến thể và từ gần giống
- Smooth (adj): mịn, phẳng, nhẵn. (Đây là tính từ gốc, "smoothen" là động từ hóa của "smooth".)
- Smoothing (adj): có tác dụng làm mịn.
- This smoothing cream helps soften the skin. (Kem làm mịn này giúp làm mềm da.)
Từ đồng nghĩa
- Polish: đánh bóng, làm sáng bóng.
- Smooth: (động từ) làm mịn, làm phẳng (thường dùng phổ biến hơn "smoothen").
- Level: san bằng, làm đều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Smoothen down: làm phẳng xuống, làm nhẵn.
- She smoothened down the creases in her dress. (Cô ấy vuốt phẳng các nếp nhăn trên váy.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "smoothen", nhưng thành ngữ "smooth sailing" (thuận buồm xuôi gió) có liên quan đến nghĩa bóng của từ gốc "smooth".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "smoothen"