smoothspoken

/'smu:ð,spoukn/ Cách viết khác : (smooth-tongued) /'smu:ðtʌɳd/
Học thuật
Thân thiện
smoothspoken

A smoothspoken salesperson explains the product's features to a customer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dịu dàng, ngọt xớt; ngọt như mía lùi (người): Dùng để miêu tả một người cách nói chuyện khéo léo, êm ái thường ý không chân thật, nhằm thuyết phục hoặc lấy lòng người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Be careful of smoothspoken salesmen. (Hãy cẩn thận với những người bán hàng ăn nói ngọt xớt.)
    • He was a smoothspoken politician who could charm any crowd. (Ông ta một chính trị gia ăn nói dịu dàng có thể quyến rũ bất kỳ đám đông nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smoothspoken flattery": lời nịnh hót ngọt ngào.

    • She saw through his smoothspoken flattery. ( ấy nhìn thấu lời nịnh hót ngọt ngào của anh ta.)
  • "a smoothspoken manner": cách cư xử/ăn nói khéo léo.

    • His smoothspoken manner helped him avoid the conflict. (Cách ăn nói khéo léo của anh ấy đã giúp anh tránh được cuộc xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Smooth-tongued (adj): (cách viết khác) có nghĩa tương tự "smoothspoken", chỉ người ăn nói ngọt ngào, khéo léo.
    • He is nothing but a smooth-tongued liar. (Hắn ta chẳng qua chỉ một kẻ nói dối ngọt ngào.)
Từ đồng nghĩa
  • Silver-tongued: hùng biện, tài ăn nói.
  • Persuasive: sức thuyết phục.
  • Glib: lưu loát, nhưng thường hàm ý thiếu chân thành.
Từ trái nghĩa
  • Blunt: thẳng thừng, cộc lốc.
  • Inarticulate: ấp úng, không diễn đạt trôi chảy.
  • Taciturn: ít nói, trầm mặc.
smoothspoken

A smoothspoken salesperson explains the product's features to a customer.

tính từ
  1. dịu dàng, ngọt xớt; ngọt như mía lùi (người)