smorzando

/smɔ:'sændou/
Học thuật
Thân thiện
smorzando

The pianist plays the final chord with a smorzando effect.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ (Âm nhạc):
    • Lặng dần: Thuật ngữ "smorzando" chỉ thị cho người biểu diễn âm nhạc phải làm cho âm thanh nhỏ dần chậm dần cho đến khi tắt hẳn. kết hợp sự giảm dần về cường độ (âm lượng) với sự giảm dần về tốc độ (nhịp độ).
dụ sử dụng
  • Tính từ & Phó từ:
    • The final chord is marked "smorzando". (Hợp âm cuối cùng được đánh dấu "lặng dần".)
    • The pianist played the passage smorzando, letting the melody fade into silence. (Nghệ sĩ dương cầm chơi đoạn nhạc lặng dần, để giai điệu tan biến vào sự im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ký hiệu viết tắt: Trong bản nhạc, "smorzando" thường được viết tắt "smorz.".
    • Look at measure 32; it says "smorz." there. (Hãy nhìn ô nhịp 32; ở đó ghi "smorz.".)
Biến thể từ gần giống
  • Morendo (phó từ âm nhạc): Cũng có nghĩa "lặng dần", "tắt dần". "Morendo" thường nhấn mạnh vào việc âm thanh tắt dần như đang chết đi, trong khi "smorzando" thường bao hàm cả việc chậm dần.
  • Calando (phó từ âm nhạc): Giảm dần cả cường độ tốc độ, rất gần nghĩa với "smorzando".
  • Diminuendo (phó từ âm nhạc): Chỉ giảm dần cường độ (âm lượng) không nhất thiết giảm tốc độ.
  • Rallentando (phó từ âm nhạc): Chỉ chậm dần về tốc độ không nhất thiết giảm cường độ.
Từ đồng nghĩa
  • Fading away: phai dần, tắt dần (cách diễn đạt thông thường).
  • Dying away: tắt dần (cách diễn đạt mang tính hình tượng).
smorzando

The pianist plays the final chord with a smorzando effect.

tính từ & phó từ
  1. (âm nhạc) lặng dần