smorzando

/smɔ:'sændou/
Học thuật
Thân thiện
smorzando

Le pianiste joue la fin de la pièce avec un smorzando.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Âm nhạc):
    • Lặng dần: Chỉ cách diễn tấu một đoạn nhạc với âm thanh giảm dần về cường độ (âm lượng) cho đến khi gần như tắt hẳn, đồng thời thường kèm theo việc chậm dần lại về tốc độ (nhịp độ).
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La partition indique "smorzando" sur les quatre dernières mesures. (Bản nhạc ghi chú "smorzando" trên bốn ô nhịp cuối cùng.)
    • Le pianiste a joué la coda d'une manière très expressive, en smorzando. (Nghệ sĩ dương cầm đã chơi đoạn kết một cách rất truyền cảm, lặng dần đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smorz.": Đâychữ viết tắt thường gặp của "smorzando" trong các bản nhạc.
    • Après le fortissimo, le compositeur a écrit "smorz." pour la transition. (Sau đoạn cực mạnh, nhà soạn nhạc đã viết "smorz." cho đoạn chuyển tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Smorzato (tính từ, quá khứ phân từ): Được làm cho lặng đi, tắt dần. Thường dùng để mô tả âm thanh hoặc một đoạn nhạc đã được diễn tấu theo cách này.
    • Un accord parfaitement smorzato. (Một hợp âm được làm lặng đi một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa (trong thuật ngữ âm nhạc)
  • Morendo: Cũng có nghĩa là "tắt dần", "lịm đi". "Morendo" "smorzando" thường được dùng thay thế cho nhau, mặc dù một số học giả cho rằng "morendo" nhấn mạnh hơn vào sự tắt lịm hoàn toàn.
  • Perdendosi: Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, chỉ sự biến mất dần của âm thanh.
Lưu ý sử dụng
  • "Smorzando" là một thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc cổ điển. không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Trong diễn tấu, "smorzando" thường kết hợp cả hai yếu tố: giảm dần âm lượng (diminuendo) chậm dần lại (ritardando).
smorzando

Le pianiste joue la fin de la pièce avec un smorzando.

phó từ
  1. (âm nhạc) lặng dần