smothery

/'smʌðəri/
Học thuật
Thân thiện
smothery

The heavy, smothery air made it hard to breathe in the small attic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm ngột ngạt, làm ngạt thở: "smothery" mô tả một cảm giác hoặc tình huống khiến người ta khó thở, thường do không khí nặng nề, quá nóng, hoặc cảm giác bị hẹp, áp lực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The smothery heat of the tropical afternoon was unbearable. (Cái nóng ngột ngạt của buổi chiều nhiệt đới thật không chịu nổi.)
    • She felt a smothery anxiety whenever she entered the crowded room. ( ấy cảm thấy một nỗi lo âu ngột ngạt mỗi khi bước vào căn phòng đông đúc.)
    • The blanket was too thick and smothery for the summer night. (Chiếc chăn quá dày gây ngột ngạt cho đêm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a smothery atmosphere": bầu không khí ngột ngạt.

    • The lack of windows created a smothery atmosphere in the basement. (Việc thiếu cửa sổ đã tạo ra một bầu không khí ngột ngạt trong tầng hầm.)
  • "smothery affection": tình cảm bao bọc quá mức (mang nghĩa bóng, chỉ sự quan tâm khiến người khác cảm thấy ngột ngạt, mất tự do).

    • His smothery affection made her feel like she couldn't breathe. (Tình cảm bao bọc quá mức của anh ấy khiến cảm thấy như không thở được.)
Biến thể từ gần giống
  • Smother (động từ): làm ngạt, bóp nghẹt; bao phủ dày đặc.

    • She tried to smother the flames with a blanket. ( ấy cố gắng dập lửa bằng một chiếc chăn.)
    • He smothered his laughter. (Anh ta cố nén tiếng cười.)
  • Smothering (tính từ/động danh từ): tính chất làm ngạt, bao phủ.

    • The smothering humidity made everyone lethargic. (Độ ẩm ngột ngạt khiến mọi người uể oải.)
Từ đồng nghĩa
  • Suffocating: làm ngạt, ngột ngạt.
  • Stifling: nghẹt thở, ngột ngạt (thường về nhiệt độ hoặc không khí).
  • Oppressive: áp bức, ngột ngạt (có thể dùng cho thời tiết hoặc tình huống).
Từ trái nghĩa
  • Airy: thoáng khí.
  • Breezy: gió nhẹ, thoáng mát.
  • Open: rộng mở, thoáng đãng.
smothery

The heavy, smothery air made it hard to breathe in the small attic.

tính từ
  1. làm ngột ngạt, làm ngạt thở

Từ gần giống