smouldering

/'smouldəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
smouldering

Her eyes were smouldering as she listened.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Âm ỉ, cháy âm ỉ: Dùng để mô tả ngọn lửa hoặc đám cháy đang cháy không ngọn lửa rõ ràng, thường tạo ra nhiều khói.
    • Nung nấu, tiềm ẩn mạnh mẽ: Dùng để mô tả một cảm xúc mãnh liệt (như giận dữ, căm thù, đam mê) hoặc một tình huống nguy hiểm đang tồn tại bên dưới bề mặt có thể bùng phát bất cứ lúc nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Firefighters arrived to find smouldering ruins. (Lính cứu hỏa đến nơi thấy những đống đổ nát còn cháy âm ỉ.)
    • He gave her a smouldering look full of intensity. (Anh ấy trao cho một ánh nhìn cháy bỏng đầy mãnh liệt.)
    • The political tension in the region is smouldering and could ignite into conflict. (Căng thẳng chính trị trong khu vực đang âm ỉ có thể bùng lên thành xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Smouldering anger/hatred/passion": Sự giận dữ/căm thù/đam mê âm ỉ, nung nấu.
    • Beneath her calm exterior lay a smouldering anger at the injustice. (Ẩn dưới vẻ ngoài bình tĩnh của một sự phẫn nộ âm ỉ trước bất công.)
  • "Smouldering eyes/gaze": Đôi mắt/ánh nhìn cháy bỏng, thể hiện cảm xúc mãnh liệt.
    • The actor is known for his smouldering gaze in romantic roles. (Nam diễn viên được biết đến với ánh nhìn cháy bỏng trong các vai diễn lãng mạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoulder (động từ, Anh) / Smolder (động từ, Mỹ): Cháy âm ỉ; (cảm xúc) âm ỉ, nung nấu.
    • The logs will smoulder for hours. (Những khúc gỗ sẽ cháy âm ỉ trong nhiều giờ.)
    • Resentment smouldered within him for years. (Sự oán giận đã âm ỉ trong anh ta nhiều năm.)
  • Smoulderingly (trạng từ): Một cách cháy bỏng, âm ỉ.
    • He stared smoulderingly across the room. (Anh ta nhìn chằm chằm một cách cháy bỏng xuyên qua căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Glowing: Rực cháy, hồng hào (có thể chỉ nhiệt hoặc cảm xúc).
  • Seething: Sôi sục (thường chỉ sự giận dữ).
  • Simmering: Sôi lăn tăn, âm ỉ (thường chỉ cảm xúc hoặc xung đột sắp bùng nổ).
Thành ngữ liên quan
  • A smouldering ruin: Đống đổ nát còn âm ỉ cháy sau một trận hỏa hoạn lớn.
    • The factory was left as a smouldering ruin. (Nhà máy chỉ còn một đống đổ nát cháy âm ỉ.)
  • To have a smouldering personality: một tính cách đầy mãnh lực cuốn hút tiềm ẩn.
    • The lead character has a smouldering personality that captivates everyone. (Nhân vật chính một tính cách đầy mãnh lực cuốn hút mọi người.)
smouldering

Her eyes were smouldering as she listened.

tính từ
  1. âm ỉ, nung nấu
    • a smouldering fire
      ngọn lửa âm ỉ
    • a smouldering hatred
      lòng căm thù nung nấu
    • a smouldering rebellion
      cuộc nổi loạn âm ỉ sắp bùng nổ

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "smouldering"