smuggle

/'smʌgl/
ngoại động từ
  1. buôn lậu
  2. mang lén, đưa lén; cất lén
    • to smuggle something into the room
      mang lén vật vào trong phòng
    • to smuggle something away
      mang lén vật đi
nội động từ
  1. buôn lậu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "smuggle"

Từ có nhắc đến "smuggle"

smuggle
The man tried to smuggle diamonds in his suitcase.