smuggle

/'smʌgl/
Học thuật
Thân thiện
smuggle

The man tried to smuggle diamonds in his suitcase.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Buôn lậu: Hành động vận chuyển hàng hóa vào hoặc ra khỏi một quốc gia một cách bất hợp pháp, thường để trốn thuế hoặc hàng hóa bị cấm.
    • Mang lén, đưa lén: Hành động đưa người hoặc vật vào hoặc ra khỏi một nơi nào đó một cách bí mật bất hợp pháp.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Buôn lậu: Tham gia vào hoạt động buôn lậu.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • He was arrested for trying to smuggle drugs into the country. (Anh ta bị bắt cố gắng buôn lậu ma túy vào đất nước.)
    • They managed to smuggle the refugees across the border at night. (Họ đã tìm cách đưa lén những người tị nạn qua biên giới vào ban đêm.)
    • She smuggled a note into the prison for her brother. ( ấy đã mang lén một mẩu giấy vào nhà tù cho anh trai mình.)
  • Động từ (nội động từ):

    • He made a living by smuggling. (Anh ta kiếm sống bằng nghề buôn lậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smuggle something in/out": buôn lậu, đưa lén cái vào/ra.

    • The gang smuggled weapons out of the military base. (Băng nhóm đã buôn lậu khí ra khỏi căn cứ quân sự.)
  • "to smuggle someone into/out of a place": đưa lén ai đó vào/ra khỏi một nơi.

    • The organization helped smuggle dissidents out of the country. (Tổ chức đã giúp đưa lén những người bất đồng chính kiến ra khỏi đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Smuggler (n): kẻ buôn lậu, người buôn lậu.

    • The smugglers were caught by the coast guard. (Những kẻ buôn lậu đã bị lực lượng tuần duyên bắt giữ.)
  • Smuggling (n): hành vi, hoạt động buôn lậu.

    • Drug smuggling is a serious crime. (Buôn lậu ma túy một tội ác nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Traffic (verb): buôn bán bất hợp pháp (thường dùng với ma túy, khí).
  • Bootleg (verb): sản xuất hoặc buôn bán hàng hóa (như rượu, bản ghi âm) một cách bất hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smuggle in: buôn lậu/đưa lén vào.

    • It is forbidden to smuggle in any food. (Việc đưa lén bất kỳ thức ăn nào vào bị cấm.)
  • Smuggle out: buôn lậu/đưa lén ra.

    • The journalist smuggled out the secret documents. (Nhà báo đã mang lén các tài liệu mật ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "smuggle" một cách cố định.)

smuggle

The man tried to smuggle diamonds in his suitcase.

ngoại động từ
  1. buôn lậu
  2. mang lén, đưa lén; cất lén
    • to smuggle something into the room
      mang lén vật vào trong phòng
    • to smuggle something away
      mang lén vật đi
nội động từ
  1. buôn lậu

Từ chứa "smuggle"

Từ có nhắc đến "smuggle"