smuggler
/'smʌglə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người buôn lậu: Một cá nhân thực hiện hành vi buôn bán, vận chuyển hàng hóa trái phép qua biên giới để trốn thuế hoặc vi phạm luật pháp.
- Tàu buôn lậu: Phương tiện (như tàu thuyền) được sử dụng cho hoạt động buôn lậu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The border police arrested a smuggler with a van full of illegal goods. (Cảnh sát biên phòng đã bắt giữ một người buôn lậu với một chiếc xe tải đầy hàng hóa bất hợp pháp.)
- In the 18th century, many smugglers used small, fast boats to avoid the authorities. (Vào thế kỷ 18, nhiều tàu buôn lậu sử dụng thuyền nhỏ, nhanh để tránh các nhà chức trách.)
- He was known as a notorious drug smuggler. (Hắn ta được biết đến như một kẻ buôn lậu ma túy khét tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a people smuggler": kẻ buôn lậu người, tổ chức đưa người di cư trái phép qua biên giới.
- The gang was involved in people smuggling across the channel. (Băng nhóm này có liên quan đến việc buôn lậu người qua eo biển.)
Biến thể và từ gần giống
- To smuggle (động từ): buôn lậu.
- He tried to smuggle diamonds into the country. (Hắn ta đã cố gắng buôn lậu kim cương vào đất nước.)
- Smuggling (danh từ): hành vi, hoạt động buôn lậu.
- The government is cracking down on drug smuggling. (Chính phủ đang siết chặt việc buôn lậu ma túy.)
Từ đồng nghĩa
- Bootlegger: người buôn lậu rượu (đặc biệt trong thời kỳ cấm rượu).
- Runner: kẻ chạy hàng lậu (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
- Trafficker: kẻ buôn bán bất hợp pháp (thường đi với loại hàng hóa cụ thể, ví dụ: drug trafficker).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'smuggler'. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ gốc 'smuggle').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'smuggler').
danh từ
- người buôn lậu
- tàu buôn lậu