smuggler

/'smʌglə/
danh từ
  1. người buôn lậu
  2. tàu buôn lậu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "smuggler"

smuggler
A smuggler hides goods in a secret compartment of a truck.