smutchy

/'smʌdʤi/ Cách viết khác : (smutchy) /'smʌtʃi/
tính từ
  1. bẩn, , nhem nhuốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

smutchy
The child's smutchy hands held the freshly picked apple.