smutchy
/'smʌdʤi/ Cách viết khác : (smutchy) /'smʌtʃi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bẩn, dơ, nhem nhuốc: "smutchy" mô tả một thứ gì đó bị dính bẩn, có vết bẩn hoặc không sạch sẽ, thường do bụi, muội than, hoặc các chất bẩn khác gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old books were smutchy from years of dust. (Những cuốn sách cũ bị nhem nhuốc vì bụi bặm qua nhiều năm.)
- He wiped his smutchy hands on a rag after fixing the engine. (Anh ấy lau đôi bàn tay dơ bẩn của mình vào một mảnh giẻ sau khi sửa động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a smutchy appearance": vẻ ngoài lem luốc, bẩn thỉu.
- The chimney sweep had a smutchy appearance. (Người thông ống khói có vẻ ngoài lem luốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Smutch (danh từ/động từ): vết bẩn; làm bẩn.
- There was a smutch of grease on the paper. (Có một vết dầu mỡ trên tờ giấy.)
- Smudgy (tính từ): bị nhòe, bị vấy bẩn (thường dùng cho mực, chữ viết).
- The ink was smudgy and hard to read. (Mực bị nhòe và khó đọc.)
Từ đồng nghĩa
- Dirty: bẩn.
- Sooty: đen vì muội than.
- Grimy: dính đầy bụi bẩn.
Từ trái nghĩa
- Clean: sạch sẽ.
- Spotless: không một vết bẩn.
- Pristine: nguyên sơ, sạch tinh.
tính từ
- bẩn, dơ, nhem nhuốc