smutchy

/'smʌdʤi/ Cách viết khác : (smutchy) /'smʌtʃi/
Học thuật
Thân thiện
smutchy

The child's smutchy hands held the freshly picked apple.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bẩn, , nhem nhuốc: "smutchy" mô tả một thứ đó bị dính bẩn, vết bẩn hoặc không sạch sẽ, thường do bụi, muội than, hoặc các chất bẩn khác gây ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old books were smutchy from years of dust. (Những cuốn sách bị nhem nhuốc bụi bặm qua nhiều năm.)
    • He wiped his smutchy hands on a rag after fixing the engine. (Anh ấy lau đôi bàn tay dơ bẩn của mình vào một mảnh giẻ sau khi sửa động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a smutchy appearance": vẻ ngoài lem luốc, bẩn thỉu.
    • The chimney sweep had a smutchy appearance. (Người thông ống khói có vẻ ngoài lem luốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Smutch (danh từ/động từ): vết bẩn; làm bẩn.
    • There was a smutch of grease on the paper. ( một vết dầu mỡ trên tờ giấy.)
  • Smudgy (tính từ): bị nhòe, bị vấy bẩn (thường dùng cho mực, chữ viết).
    • The ink was smudgy and hard to read. (Mực bị nhòe khó đọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dirty: bẩn.
  • Sooty: đen muội than.
  • Grimy: dính đầy bụi bẩn.
Từ trái nghĩa
  • Clean: sạch sẽ.
  • Spotless: không một vết bẩn.
  • Pristine: nguyên , sạch tinh.
smutchy

The child's smutchy hands held the freshly picked apple.

tính từ
  1. bẩn, , nhem nhuốc

Từ gần giống