smuttiness

/'smʌtinis/
Học thuật
Thân thiện
smuttiness

The old chimney sweep's face showed the smuttiness of his work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dơ dáy, sự bẩn thỉu: Trạng thái bị bẩn, đặc biệt do bụi than hoặc bồ hóng bám vào.
    • Tính chất tục tĩu, tính chất dâm ô: Đặc điểm của lời nói, câu chuyện hoặc nội dung mang tính khiếm nhã, thô tục hoặc liên quan đến tình dục một cách không phù hợp.
    • Tình trạng bị bệnh than (ở cây): Tình trạng cây trồng bị nhiễm một loại bệnh nấm, thường làm hạt hoặc hoa màu đen như bồ hóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The smuttiness of the old bookshelves was due to years of coal dust accumulation. (Sự dơ dáy của những giá sách do bụi than tích tụ qua nhiều năm.)
    • I was shocked by the smuttiness of his jokes. (Tôi bị sốc bởi tính chất tục tĩu trong những câu chuyện cười của anh ta.)
    • The farmer was concerned about the smuttiness affecting his wheat crop. (Người nông dân lo lắng về tình trạng bệnh than đang ảnh hưởng đến vụ lúa mì của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the smuttiness of the air": Sự ô nhiễm, đầy bụi bặm trong không khí.

    • The smuttiness of the air in the industrial town was palpable. (Sự ô nhiễm không khí trong thị trấn công nghiệp có thể cảm nhận được.)
  • "literary smuttiness": Tính chất thô tục trong văn chương.

    • Some critics condemned the novel for its unnecessary literary smuttiness. (Một số nhà phê bình lên án cuốn tiểu thuyết tính chất thô tục không cần thiết trong văn chương của .)
Biến thể từ gần giống
  • Smut (n): 1. Vết bẩn, vết than; 2. Nội dung tục tĩu; 3. Bệnh thancây.

    • Wipe that smut off your face. (Hãy lau vết bẩn đó trên mặt anh đi.)
    • The book was full of smut. (Cuốn sách đầy những nội dung tục tĩu.)
  • Smutty (adj): dơ bẩn; tục tĩu.

    • a smutty window (cửa sổ dơ bẩn)
    • a smutty joke (một câu chuyện cười tục tĩu)
Từ đồng nghĩa
  • Dirtiness (n): sự bẩn thỉu, sự dơ dáy (nghĩa vật ).
  • Obscenity (n): sự tục tĩu, sự khiếm nhã (nghĩa về nội dung).
  • Filthiness (n): sự dơ bẩn, sự ô uế.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "smuttiness")

smuttiness

The old chimney sweep's face showed the smuttiness of his work.

danh từ
  1. sự dơ dáy, sự bẩn thỉu
  2. tính chất tục tĩu, tính chất dâm ô (của câu nói, câu chuyện)
  3. tình trạng bị bệnh than (cây)

Từ đồng nghĩa